Spartan

Z. Ibrahimović

ST 125
CM 120
SPT Sweden 3.10.1981 (45) 35 195cm 95kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ Z. Ibrahimović
1
35
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 129
Chuyền bóng 112
Rê bóng 122
Phòng thủ 81
Thể chất 125
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
125 125 120 122 120 118 114 101 100 98 98 35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 101 100 98 98 35
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 129
Lực sút 132
Sút xa 130
Chọn vị trí 127
Vô lê 130
Penalty 118
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 107
Chuyền dài 111
Đá phạt 118
Sút xoáy 118
Rê bóng 122
Giữ bóng 124
Khéo léo 119
Thăng bằng 127
Phản ứng 121
Kèm người 72
Lấy bóng 86
Cắt bóng 68
Đánh đầu 128
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 128
Thể lực 120
Quyết đoán 129
Nhảy 121
Bình tĩnh 128
TM đổ người 26
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
3475
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia vô lê › Qua người ( AI ) › Nỗ lực đến cùng › Sút và tạt má ngoài › Sút xa ( AI )
Chuyên gia vô lê

Chuyên gia vô lê

Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020 - 2023 Milano FC
2018 - 2020 LA Galaxy
2016 - 2018 Manchester United
2012 - 2016 Paris Saint-Germain
2011 - 2012 Milano FC
2009 - 2011 FC Barcelona
2010 - 2011 Milano FC
2006 - 2009 Lombardia FC
2004 - 2006 Juventus
2001 - 2004 Ajax
1999 - 2001 Malmö FF
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
Z. Ibrahimović 33 124 123 So sánh
CM
Z. Ibrahimović 34 124 124 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 31 118 114 So sánh
LM
Z. Ibrahimović 29 117 111 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 26 107 96 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 26 107 95 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 24 102 92 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 23 101 93 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 21 98 91 So sánh
RB
Z. Ibrahimović 17 90 62 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 16 88 68 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 17 87 79 So sánh
RW
Z. Ibrahimović 16 89 62 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 11 75 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Z. Ibrahimović SPT có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Z. Ibrahimović SPT được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Z. Ibrahimović SPT thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.