Untouchable Champions

Z. Ibrahimović

CM 124
ST 124
UC Sweden 3.10.1981 (45) 34 192cm 84kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ Z. Ibrahimović
1
34
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 119
Sút bóng 128
Chuyền bóng 111
Rê bóng 125
Phòng thủ 81
Thể chất 122
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
124 124 121 122 120 119 114 100 101 98 96 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 100 101 98 96 39
Tốc độ 120
Tăng tốc 119
Dứt điểm 129
Lực sút 130
Sút xa 126
Chọn vị trí 127
Vô lê 127
Penalty 125
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 108
Chuyền dài 109
Đá phạt 124
Sút xoáy 119
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Khéo léo 122
Thăng bằng 126
Phản ứng 122
Kèm người 70
Lấy bóng 88
Cắt bóng 70
Đánh đầu 125
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 122
Thể lực 124
Quyết đoán 124
Nhảy 121
Bình tĩnh 127
TM đổ người 30
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 29
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 31
3495
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia vô lê › Qua người ( AI ) › Bấm bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Sút xa ( AI ) › Tinh tế
Chuyên gia vô lê

Chuyên gia vô lê

Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020 - 2023 Milano FC
2018 - 2020 LA Galaxy
2016 - 2018 Manchester United
2012 - 2016 Paris Saint-Germain
2011 - 2012 Milano FC
2009 - 2011 FC Barcelona
2010 - 2011 Milano FC
2006 - 2009 Lombardia FC
2004 - 2006 Juventus
2001 - 2004 Ajax
1999 - 2001 Malmö FF
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
Z. Ibrahimović 35 125 120 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 33 124 123 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 31 118 114 So sánh
LM
Z. Ibrahimović 29 117 111 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 26 107 96 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 26 107 95 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 24 102 92 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 23 101 93 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 21 98 91 So sánh
RB
Z. Ibrahimović 17 90 62 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 16 88 68 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 17 87 79 So sánh
RW
Z. Ibrahimović 16 89 62 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 11 75 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Z. Ibrahimović UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Z. Ibrahimović UC được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Z. Ibrahimović UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.