18 Premium Live Spring

A. Sánchez

RW 83
CF 83
18s Chile 19.12.1988 (38) 14 169cm 62kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Sánchez
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 82
Sút bóng 80
Chuyền bóng 78
Rê bóng 85
Phòng thủ 48
Thể chất 77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 80 82 82 81 81 77 66 67 64 60 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77 66 67 64 60 26
Tốc độ 80
Tăng tốc 86
Dứt điểm 80
Lực sút 83
Sút xa 80
Chọn vị trí 83
Vô lê 83
Penalty 75
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 78
Chuyền dài 76
Đá phạt 79
Sút xoáy 80
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Khéo léo 90
Thăng bằng 87
Phản ứng 82
Kèm người 43
Lấy bóng 49
Cắt bóng 50
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 74
Thể lực 81
Quyết đoán 80
Nhảy 87
Bình tĩnh 82
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 23
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
2309
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Tinh tế › Tránh sai chân thuận › Dễ chấn thương
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Sevilla FC
2024 - 2025 Udinese
2023 - 2024 Lombardia FC
2022 - 2023 Olympique de Marseille
2020 - 2022 Lombardia FC
2019 - 2020 Lombardia FC
2018 - 2019 Manchester United
2014 - 2018 Arsenal
2011 - 2014 FC Barcelona
2008 - 2011 Udinese
2007 - 2008 River Plate
2006 - 2007 Colo-Colo
2006 - 2006 Udinese
2005 - 2006 CD Cobreloa
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
A. Sánchez 31 120 124 So sánh
LW
A. Sánchez 31 120 121 So sánh
RW
A. Sánchez 28 115 119 So sánh
LW
A. Sánchez 26 111 109 So sánh
LW
A. Sánchez 25 108 113 So sánh
CF
A. Sánchez 24 106 101 So sánh
CF
A. Sánchez 22 102 99 So sánh
LW
A. Sánchez 21 101 103 So sánh
LW
A. Sánchez 20 98 98 So sánh
LW
A. Sánchez 19 97 101 So sánh
LW
A. Sánchez 18 94 88 So sánh
LM
A. Sánchez 19 93 95 So sánh
RW
A. Sánchez 18 95 80 So sánh
CF
A. Sánchez 17 90 87 So sánh
LW
A. Sánchez 16 89 79 So sánh
LW
A. Sánchez 15 92 78 So sánh
RW
A. Sánchez 15 86 88 So sánh
LW
A. Sánchez 15 85 87 So sánh
CM
A. Sánchez 15 87 75 So sánh
CF
A. Sánchez 14 85 75 So sánh
RW
A. Sánchez 13 81 79 So sánh
RW
A. Sánchez 14 80 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Sánchez 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Sánchez 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Sánchez 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.