24 Premium Live

A. Sánchez

RW 95
LW 95
24PLA Chile 19.12.1988 (38) 18 169cm 65kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Sánchez
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 94
Chuyền bóng 93
Rê bóng 96
Phòng thủ 65
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 93 94 95 94 93 91 79 80 77 73 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 79 80 77 73 39
Tốc độ 85
Tăng tốc 85
Dứt điểm 95
Lực sút 94
Sút xa 95
Chọn vị trí 100
Vô lê 96
Penalty 84
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 94
Chuyền dài 89
Đá phạt 89
Sút xoáy 96
Rê bóng 96
Giữ bóng 98
Khéo léo 95
Thăng bằng 104
Phản ứng 96
Kèm người 63
Lấy bóng 62
Cắt bóng 69
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 80
Thể lực 80
Quyết đoán 82
Nhảy 89
Bình tĩnh 95
TM đổ người 31
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 36
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 33
2706
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xoáy
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Sevilla FC
2024 - 2025 Udinese
2023 - 2024 Lombardia FC
2022 - 2023 Olympique de Marseille
2020 - 2022 Lombardia FC
2019 - 2020 Lombardia FC
2018 - 2019 Manchester United
2014 - 2018 Arsenal
2011 - 2014 FC Barcelona
2008 - 2011 Udinese
2007 - 2008 River Plate
2006 - 2007
2006 - 2006 Udinese
2005 - 2006
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
A. Sánchez 31 120 124 So sánh
LW
A. Sánchez 31 120 121 So sánh
RW
A. Sánchez 28 115 119 So sánh
LW
A. Sánchez 26 111 109 So sánh
LW
A. Sánchez 25 108 113 So sánh
CF
A. Sánchez 24 106 101 So sánh
CF
A. Sánchez 22 102 99 So sánh
LW
A. Sánchez 21 101 103 So sánh
LW
A. Sánchez 20 98 98 So sánh
LW
A. Sánchez 19 97 101 So sánh
LW
A. Sánchez 18 94 88 So sánh
LM
A. Sánchez 19 93 95 So sánh
CF
A. Sánchez 17 90 87 So sánh
LW
A. Sánchez 16 89 79 So sánh
LW
A. Sánchez 15 92 78 So sánh
RW
A. Sánchez 15 86 88 So sánh
LW
A. Sánchez 15 85 87 So sánh
CM
A. Sánchez 15 87 75 So sánh
CF
A. Sánchez 14 85 75 So sánh
RW
A. Sánchez 14 83 81 So sánh
RW
A. Sánchez 13 81 79 So sánh
RW
A. Sánchez 14 80 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Sánchez 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Sánchez 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Sánchez 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.