National Hero Debut

A. Sánchez

RW 80
ST 76
NHD Chile 19.12.1988 (38) 14 169cm 62kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Sánchez
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 74
Chuyền bóng 71
Rê bóng 86
Phòng thủ 40
Thể chất 73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 76 80 79 78 79 72 60 64 61 54 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 60 64 61 54 21
Tốc độ 88
Tăng tốc 91
Dứt điểm 73
Lực sút 80
Sút xa 74
Chọn vị trí 77
Vô lê 73
Penalty 73
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 76
Chuyền dài 64
Đá phạt 72
Sút xoáy 74
Rê bóng 88
Giữ bóng 84
Khéo léo 90
Thăng bằng 87
Phản ứng 77
Kèm người 35
Lấy bóng 40
Cắt bóng 40
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 66
Thể lực 85
Quyết đoán 75
Nhảy 85
Bình tĩnh 81
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
2170
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Sevilla FC
2024~ Udinese
2024~2025 Udinese
2023~ Inter Milan
2023~2024 Inter Milan
2022~ Olympique Marseille
2022~2023 Olympique Marseille
2020~ Inter Milan
2020~2022 Inter Milan
2019~2020 Inter Milan
2018~2019 Manchester United
2018~2020 Manchester United
2014~2018 Arsenal
2011~2014 FC Barcelona
2008~2011 Udinese
2007~2007 CD 비냐수르
2007~2008 River Plate
2007~2011 Udinese
2006~2006 Udinese
2006~2007 콜로콜로
2005~2006 CD 코브렐로아
2005~2007 CD 코브렐로아
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
A. Sánchez 31 120 124 So sánh
LW
A. Sánchez 31 120 121 So sánh
RW
A. Sánchez 28 115 119 So sánh
LW
A. Sánchez 26 111 109 So sánh
LW
A. Sánchez 25 108 113 So sánh
CF
A. Sánchez 24 106 101 So sánh
CF
A. Sánchez 22 102 99 So sánh
LW
A. Sánchez 21 101 103 So sánh
LW
A. Sánchez 20 98 98 So sánh
LW
A. Sánchez 19 97 101 So sánh
LW
A. Sánchez 18 94 88 So sánh
LM
A. Sánchez 19 93 95 So sánh
RW
A. Sánchez 18 95 80 So sánh
CF
A. Sánchez 17 90 87 So sánh
LW
A. Sánchez 16 89 79 So sánh
LW
A. Sánchez 15 92 78 So sánh
RW
A. Sánchez 15 86 88 So sánh
LW
A. Sánchez 15 85 87 So sánh
CM
A. Sánchez 15 87 75 So sánh
CF
A. Sánchez 14 85 75 So sánh
RW
A. Sánchez 14 83 81 So sánh
RW
A. Sánchez 13 81 79 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Sánchez NHD có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Sánchez NHD được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Sánchez NHD thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.