22 UEFA Champions League
A. Tchouaméni
CDM
101
CM
100
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
96
Sút bóng
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
99
Thể chất
101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
94
94
96
97
96
100
101
98
98
100
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
101
98
98
100
24
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
95
Vô lê
69
Penalty
72
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
73
Chuyền dài
106
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
91
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
98
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
2806
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II |
| 2017~2020 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 28 | 116 | 116 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 28 | 115 | 116 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 26 | 111 | 112 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 26 | 111 | 113 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 23 | 106 | 109 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 23 | 106 | 105 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 22 | 104 | 100 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của A. Tchouaméni 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, A. Tchouaméni 22UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của A. Tchouaméni 22UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni