25 Devoted Player
A. Tchouaméni
CDM
116
CB
116
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
100
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
116
Thể chất
114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116
109
109
111
112
110
115
116
113
113
116
31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
116
113
113
116
31
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
94
Lực sút
112
Sút xa
108
Chọn vị trí
106
Vô lê
86
Penalty
88
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
92
Chuyền dài
119
Đá phạt
88
Sút xoáy
106
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
117
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
114
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
115
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
3293
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II |
| 2017~2020 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 28 | 115 | 116 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 26 | 111 | 112 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 26 | 111 | 113 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 23 | 106 | 109 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 23 | 106 | 105 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 22 | 104 | 100 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 21 | 101 | 104 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của A. Tchouaméni 25DP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, A. Tchouaméni 25DP thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của A. Tchouaméni 25DP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni