24UCL

A. Tchouaméni

CDM 106
CB 106
24UCL France 27.1.2000 (26) 23 188cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Tchouaméni
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 90
Chuyền bóng 99
Rê bóng 101
Phòng thủ 107
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 100 100 101 103 101 105 108 104 105 108 32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 108 104 105 108 32
Tốc độ 101
Tăng tốc 99
Dứt điểm 84
Lực sút 102
Sút xa 97
Chọn vị trí 97
Vô lê 74
Penalty 77
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 83
Chuyền dài 107
Đá phạt 77
Sút xoáy 97
Rê bóng 100
Giữ bóng 103
Khéo léo 102
Thăng bằng 104
Phản ứng 105
Kèm người 106
Lấy bóng 109
Cắt bóng 108
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 106
Thể lực 105
Quyết đoán 109
Nhảy 107
Bình tĩnh 103
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 24
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 23
2992
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Real Madrid
2020~ AS Monaco
2020~2022 AS Monaco
2018~2020 FC Girondaeng Bordeaux
2017~2018 지롱댕 보르도 II
2017~2020 FC Girondaeng Bordeaux
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
A. Tchouaméni 28 116 116 So sánh
CDM
A. Tchouaméni 28 115 116 So sánh
CDM
A. Tchouaméni 26 111 112 So sánh
CDM
A. Tchouaméni 26 111 113 So sánh
CDM
A. Tchouaméni 23 106 109 So sánh
CDM
A. Tchouaméni 22 104 100 So sánh
CDM
A. Tchouaméni 21 101 104 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của A. Tchouaméni 24UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, A. Tchouaméni 24UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của A. Tchouaméni 24UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.