24UCL
A. Tchouaméni
CDM
106
CB
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
100
Sút bóng
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
107
Thể chất
106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
100
100
101
103
101
105
108
104
105
108
32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
108
104
105
108
32
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
84
Lực sút
102
Sút xa
97
Chọn vị trí
97
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
83
Chuyền dài
107
Đá phạt
77
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
2992
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2017~2018 | 지롱댕 보르도 II |
| 2017~2020 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 28 | 116 | 116 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 28 | 115 | 116 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 26 | 111 | 112 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 26 | 111 | 113 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 23 | 106 | 109 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 22 | 104 | 100 |
|
|
CDM
|
A. Tchouaméni | 21 | 101 | 104 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của A. Tchouaméni 24UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, A. Tchouaméni 24UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của A. Tchouaméni 24UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni