Tournament Best

Dani Alves

RB 85
TB Brazil 6.5.1983 (43) 15 172cm 64kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Dani Alves
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 72
Chuyền bóng 84
Rê bóng 87
Phòng thủ 82
Thể chất 69
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 78 83 82 82 83 83 83 85 85 80 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 83 85 85 80 18
Tốc độ 87
Tăng tốc 85
Dứt điểm 62
Lực sút 88
Sút xa 80
Chọn vị trí 79
Vô lê 70
Penalty 72
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 88
Chuyền dài 82
Đá phạt 83
Sút xoáy 80
Rê bóng 87
Giữ bóng 87
Khéo léo 86
Thăng bằng 89
Phản ứng 87
Kèm người 79
Lấy bóng 85
Cắt bóng 84
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 57
Thể lực 82
Quyết đoán 85
Nhảy 77
Bình tĩnh 84
TM đổ người 8
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 12
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 9
2407
Chỉ số ẩn: › Ăn vạ › Đánh đầu mạnh
Ăn vạ

Ăn vạ

Cầu thủ dễ ngã vờ khi bị tác động nhẹ để kiếm đá phạt (dễ bị trọng tài phạt thẻ).

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Club Universidad Nacional
2022~2022 FC Barcelona
2019~ 상 파울루
2019~2022 상 파울루
2017~2019 Paris Saint-Germain
2016~2017 Juventus F.C
2008~2016 FC Barcelona
2003~2008 Sevilla FC
2002~2002 Sevilla FC
2001~2003 바이아
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Dani Alves 22 105 105 So sánh
RB
Dani Alves 19 97 100 So sánh
RB
Dani Alves 17 94 96 So sánh
RB
Dani Alves 17 89 92 So sánh
RB
Dani Alves 15 86 93 So sánh
RM
Dani Alves 15 83 91 So sánh
CAM
Dani Alves 14 89 77 So sánh
CDM
Dani Alves 11 81 75 So sánh
CAM
Dani Alves 13 84 73 So sánh
CM
Dani Alves 8 74 68 So sánh
CM
Dani Alves 7 70 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Dani Alves TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Dani Alves TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Dani Alves TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.