Top Transfer
Dani Alves
RB
86
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
92
Sút bóng
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
81
Thể chất
74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
80
84
83
84
85
85
84
87
86
81
19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
84
87
86
81
19
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
64
Lực sút
90
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
72
Penalty
74
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
88
Chuyền dài
83
Đá phạt
85
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
87
Kèm người
79
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
59
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
2471
Chỉ số ẩn:
› Ăn vạ
› Đánh đầu mạnh
Ăn vạ
Cầu thủ dễ ngã vờ khi bị tác động nhẹ để kiếm đá phạt (dễ bị trọng tài phạt thẻ).
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2019~ | 상 파울루 |
| 2019~2022 | 상 파울루 |
| 2017~2019 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2008~2016 |
|
| 2003~2008 |
|
| 2002~2002 |
|
| 2001~2003 | 바이아 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Dani Alves | 22 | 105 | 105 |
|
|
RB
|
Dani Alves | 19 | 97 | 100 |
|
|
RB
|
Dani Alves | 17 | 94 | 96 |
|
|
RB
|
Dani Alves | 17 | 89 | 92 |
|
|
RB
|
Dani Alves | 15 | 85 | 82 |
|
|
RM
|
Dani Alves | 15 | 83 | 91 |
|
|
CAM
|
Dani Alves | 14 | 89 | 77 |
|
|
CDM
|
Dani Alves | 11 | 81 | 75 |
|
|
CAM
|
Dani Alves | 13 | 84 | 73 |
|
|
CM
|
Dani Alves | 8 | 74 | 68 |
|
|
CM
|
Dani Alves | 7 | 70 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Dani Alves TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Dani Alves TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Dani Alves TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Dani Alves
Dani Alves
Dani Alves
Dani Alves
Dani Alves
Dani Alves
Dani Alves
Dani Alves
Dani Alves
Dani Alves
Dani Alves