Warriors of Glory

D. Drogba

RW 118
ST 117
WG Ivory Coast 11.3.1978 (48) 30 189cm 88kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Drogba
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 114
Sút bóng 118
Chuyền bóng 100
Rê bóng 111
Phòng thủ 71
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 117 111 113 110 109 103 91 91 89 89 37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 91 91 89 89 37
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 119
Lực sút 122
Sút xa 114
Chọn vị trí 122
Vô lê 119
Penalty 107
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 95
Chuyền dài 95
Đá phạt 110
Sút xoáy 109
Rê bóng 108
Giữ bóng 117
Khéo léo 110
Thăng bằng 119
Phản ứng 115
Kèm người 66
Lấy bóng 67
Cắt bóng 63
Đánh đầu 122
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 121
Thể lực 113
Quyết đoán 117
Nhảy 118
Bình tĩnh 117
TM đổ người 28
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 31
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 28
3222
Chỉ số ẩn: › Sát thủ băng cắt › Đánh đầu mạnh › Lãnh đạo (Hidden)
Sát thủ băng cắt

Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017 - 2018 Phoenix Rising FC
2015 - 2017 CF Montréal
2014 - 2015 Chelsea
2013 - 2014 Galatasaray SK
2012 - 2013 Shanghai Shenhua Football Club
2004 - 2012 Chelsea
2003 - 2004 Olympique de Marseille
2002 - 2003 En Avant Guingamp
1998 - 2002 Le Mans FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
D. Drogba 34 124 121 So sánh
ST
D. Drogba 33 122 122 So sánh
CM
D. Drogba 31 124 114 So sánh
ST
D. Drogba 31 119 115 So sánh
ST
D. Drogba 31 119 116 So sánh
ST
D. Drogba 31 118 117 So sánh
ST
D. Drogba 30 117 114 So sánh
ST
D. Drogba 30 116 114 So sánh
ST
D. Drogba 29 114 111 So sánh
ST
D. Drogba 28 113 113 So sánh
ST
D. Drogba 28 113 108 So sánh
ST
D. Drogba 27 112 109 So sánh
ST
D. Drogba 27 111 105 So sánh
ST
D. Drogba 27 110 105 So sánh
CAM
D. Drogba 27 110 104 So sánh
ST
D. Drogba 26 108 104 So sánh
ST
D. Drogba 25 106 100 So sánh
ST
D. Drogba 23 103 98 So sánh
ST
D. Drogba 23 102 96 So sánh
ST
D. Drogba 23 102 94 So sánh
ST
D. Drogba 23 102 92 So sánh
ST
D. Drogba 21 98 93 So sánh
ST
D. Drogba 19 95 92 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

D. Drogba WG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của D. Drogba WG được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, D. Drogba WG thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.