2024 Energetic Player
Ederson
CM
112
CDM
112
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
106
Sút bóng
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
111
Thể chất
110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
108
108
109
110
109
112
112
110
110
111
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
112
110
110
111
29
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
102
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
112
Vô lê
99
Penalty
80
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
97
Chuyền dài
114
Đá phạt
92
Sút xoáy
98
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
106
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
108
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
107
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
109
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
3212
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Nỗ lực đến cùng
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2021~2022 | 포르탈레자 |
| 2020~2021 | 코린치안스 |
| 2020~2022 | 코린치안스 |
| 2019~2019 | 크루제이루 |
| 2019~2020 | 크루제이루 |
| 2018~2019 | 크루제이루 |
| 2017~2017 | 데스포르치부 브라질 |
| 2017~2019 | 데스포르치부 브라질 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
Ederson | 26 | 118 | 76 |
|
|
CM
|
Ederson | 28 | 118 | 123 |
|
|
CM
|
Éderson | 27 | 115 | 120 |
|
|
CM
|
Ederson | 26 | 114 | 118 |
|
|
GK
|
Ederson | 24 | 113 | 74 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 110 | 70 |
|
|
CM
|
Ederson | 23 | 108 | 114 |
|
|
GK
|
Ederson | 20 | 105 | 67 |
|
|
GK
|
Ederson | 23 | 104 | 64 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 99 | 55 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 99 | 62 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 97 | 61 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 95 | 55 |
|
|
GK
|
Ederson | 16 | 93 | 62 |
|
|
CM
|
Ederson | 17 | 93 | 103 |
|
|
GK
|
Ederson | 14 | 92 | 48 |
|
|
GK
|
Ederson | 16 | 92 | 52 |
|
|
GK
|
Ederson | 15 | 90 | 42 |
|
|
GK
|
Ederson | 15 | 89 | 50 |
|
|
GK
|
Ederson | 13 | 88 | 49 |
|
|
GK
|
Ederson | 13 | 87 | 48 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 85 | 44 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 85 | 41 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 84 | 46 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 84 | 44 |
|
|
GK
|
Ederson | 7 | 79 | 42 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Ederson 24EP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Ederson 24EP thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Ederson 24EP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Ederson
Ederson
Éderson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson