25TS

Ederson

CM 118
CDM 118
25TS Brazil 7.7.1999 (27) 28 182cm 86kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Ederson
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 107
Chuyền bóng 115
Rê bóng 117
Phòng thủ 119
Thể chất 117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 113 114 115 116 115 118 118 117 117 118 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 118 117 117 118 33
Tốc độ 116
Tăng tốc 114
Dứt điểm 103
Lực sút 115
Sút xa 113
Chọn vị trí 118
Vô lê 102
Penalty 90
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 108
Chuyền dài 120
Đá phạt 93
Sút xoáy 108
Rê bóng 118
Giữ bóng 116
Khéo léo 114
Thăng bằng 118
Phản ứng 118
Kèm người 118
Lấy bóng 120
Cắt bóng 119
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 113
Thể lực 123
Quyết đoán 120
Nhảy 115
Bình tĩnh 115
TM đổ người 24
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 23
3420
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Bergamo Calcio
2022~2022 Salernitana
2021~2022 포르탈레자
2020~2021 코린치안스
2020~2022 코린치안스
2019~2019 크루제이루
2019~2020 크루제이루
2018~2019 크루제이루
2017~2017 데스포르치부 브라질
2017~2019 데스포르치부 브라질
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
Ederson 26 118 76 So sánh
CM
Éderson 27 115 120 So sánh
CM
Ederson 26 114 118 So sánh
GK
Ederson 24 113 74 So sánh
CM
Ederson 25 112 116 So sánh
GK
Ederson 17 110 70 So sánh
CM
Ederson 23 108 114 So sánh
GK
Ederson 20 105 67 So sánh
GK
Ederson 23 104 64 So sánh
GK
Ederson 17 99 55 So sánh
GK
Ederson 17 99 62 So sánh
GK
Ederson 17 97 61 So sánh
GK
Ederson 17 95 55 So sánh
GK
Ederson 16 93 62 So sánh
CM
Ederson 17 93 103 So sánh
GK
Ederson 14 92 48 So sánh
GK
Ederson 16 92 52 So sánh
GK
Ederson 15 90 42 So sánh
GK
Ederson 15 89 50 So sánh
GK
Ederson 13 88 49 So sánh
GK
Ederson 13 87 48 So sánh
GK
Ederson 12 85 44 So sánh
GK
Ederson 12 85 41 So sánh
GK
Ederson 12 84 46 So sánh
GK
Ederson 12 84 44 So sánh
GK
Ederson 7 79 42 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Ederson 25TS được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Ederson 25TS thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Ederson 25TS được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.