24 Premium Live
Ederson
CM
93
CAM
91
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
86
Sút bóng
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
87
89
90
91
91
93
94
91
91
91
40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
94
91
91
91
40
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
82
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
88
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
79
Chuyền dài
94
Đá phạt
66
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
82
Thăng bằng
84
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
89
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
35
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
2705
Chỉ số ẩn:
› TM cản tạt bóng
› Thủ môn quét
TM cản tạt bóng
Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.
Thủ môn quét
Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2021~2022 | 포르탈레자 |
| 2020~2021 | 코린치안스 |
| 2020~2022 | 코린치안스 |
| 2019~2019 | 크루제이루 |
| 2019~2020 | 크루제이루 |
| 2018~2019 | 크루제이루 |
| 2017~2017 | 데스포르치부 브라질 |
| 2017~2019 | 데스포르치부 브라질 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
Ederson | 26 | 118 | 76 |
|
|
CM
|
Ederson | 28 | 118 | 123 |
|
|
CM
|
Éderson | 27 | 115 | 120 |
|
|
CM
|
Ederson | 26 | 114 | 118 |
|
|
GK
|
Ederson | 24 | 113 | 74 |
|
|
CM
|
Ederson | 25 | 112 | 116 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 110 | 70 |
|
|
CM
|
Ederson | 23 | 108 | 114 |
|
|
GK
|
Ederson | 20 | 105 | 67 |
|
|
GK
|
Ederson | 23 | 104 | 64 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 99 | 55 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 97 | 61 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 95 | 55 |
|
|
GK
|
Ederson | 16 | 93 | 62 |
|
|
GK
|
Ederson | 14 | 92 | 48 |
|
|
GK
|
Ederson | 16 | 92 | 52 |
|
|
GK
|
Ederson | 15 | 90 | 42 |
|
|
GK
|
Ederson | 15 | 89 | 50 |
|
|
GK
|
Ederson | 13 | 88 | 49 |
|
|
GK
|
Ederson | 13 | 87 | 48 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 85 | 44 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 85 | 41 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 84 | 46 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 84 | 44 |
|
|
GK
|
Ederson | 7 | 79 | 42 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Ederson 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Ederson 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Ederson 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Ederson
Ederson
Éderson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson