25 UEFA Champions League
Ederson
CM
114
CDM
114
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
104
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
114
Thể chất
112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
110
110
111
112
111
114
114
112
113
113
31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
114
112
113
113
31
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
102
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
115
Vô lê
98
Penalty
84
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
102
Chuyền dài
115
Đá phạt
89
Sút xoáy
102
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
116
Nhảy
111
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
3278
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Nỗ lực đến cùng
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2021~2022 | 포르탈레자 |
| 2020~2021 | 코린치안스 |
| 2020~2022 | 코린치안스 |
| 2019~2019 | 크루제이루 |
| 2019~2020 | 크루제이루 |
| 2018~2019 | 크루제이루 |
| 2017~2017 | 데스포르치부 브라질 |
| 2017~2019 | 데스포르치부 브라질 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
Ederson | 26 | 118 | 76 |
|
|
CM
|
Ederson | 28 | 118 | 123 |
|
|
CM
|
Éderson | 27 | 115 | 120 |
|
|
GK
|
Ederson | 24 | 113 | 74 |
|
|
CM
|
Ederson | 25 | 112 | 116 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 110 | 70 |
|
|
CM
|
Ederson | 23 | 108 | 114 |
|
|
GK
|
Ederson | 20 | 105 | 67 |
|
|
GK
|
Ederson | 23 | 104 | 64 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 99 | 55 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 99 | 62 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 97 | 61 |
|
|
GK
|
Ederson | 17 | 95 | 55 |
|
|
GK
|
Ederson | 16 | 93 | 62 |
|
|
CM
|
Ederson | 17 | 93 | 103 |
|
|
GK
|
Ederson | 14 | 92 | 48 |
|
|
GK
|
Ederson | 16 | 92 | 52 |
|
|
GK
|
Ederson | 15 | 90 | 42 |
|
|
GK
|
Ederson | 15 | 89 | 50 |
|
|
GK
|
Ederson | 13 | 88 | 49 |
|
|
GK
|
Ederson | 13 | 87 | 48 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 85 | 44 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 85 | 41 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 84 | 46 |
|
|
GK
|
Ederson | 12 | 84 | 44 |
|
|
GK
|
Ederson | 7 | 79 | 42 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Ederson 25ucl được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Ederson 25ucl thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Ederson 25ucl được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Ederson
Ederson
Éderson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson
Ederson