25 UEFA Champions League

Ederson

CM 114
CDM 114
25ucl Brazil 7.7.1999 (27) 26 183cm 83kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Ederson
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 104
Chuyền bóng 110
Rê bóng 112
Phòng thủ 114
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 110 110 111 112 111 114 114 112 113 113 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 114 112 113 113 31
Tốc độ 111
Tăng tốc 109
Dứt điểm 102
Lực sút 110
Sút xa 108
Chọn vị trí 115
Vô lê 98
Penalty 84
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 102
Chuyền dài 115
Đá phạt 89
Sút xoáy 102
Rê bóng 114
Giữ bóng 112
Khéo léo 110
Thăng bằng 113
Phản ứng 114
Kèm người 113
Lấy bóng 117
Cắt bóng 114
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 109
Thể lực 118
Quyết đoán 116
Nhảy 111
Bình tĩnh 112
TM đổ người 22
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
3278
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Bergamo Calcio
2022~2022
2021~2022 포르탈레자
2020~2021 코린치안스
2020~2022 코린치안스
2019~2019 크루제이루
2019~2020 크루제이루
2018~2019 크루제이루
2017~2017 데스포르치부 브라질
2017~2019 데스포르치부 브라질
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
Ederson 26 118 76 So sánh
CM
Ederson 28 118 123 So sánh
CM
Éderson 27 115 120 So sánh
GK
Ederson 24 113 74 So sánh
CM
Ederson 25 112 116 So sánh
GK
Ederson 17 110 70 So sánh
CM
Ederson 23 108 114 So sánh
GK
Ederson 20 105 67 So sánh
GK
Ederson 23 104 64 So sánh
GK
Ederson 17 99 55 So sánh
GK
Ederson 17 99 62 So sánh
GK
Ederson 17 97 61 So sánh
GK
Ederson 17 95 55 So sánh
GK
Ederson 16 93 62 So sánh
CM
Ederson 17 93 103 So sánh
GK
Ederson 14 92 48 So sánh
GK
Ederson 16 92 52 So sánh
GK
Ederson 15 90 42 So sánh
GK
Ederson 15 89 50 So sánh
GK
Ederson 13 88 49 So sánh
GK
Ederson 13 87 48 So sánh
GK
Ederson 12 85 44 So sánh
GK
Ederson 12 85 41 So sánh
GK
Ederson 12 84 46 So sánh
GK
Ederson 12 84 44 So sánh
GK
Ederson 7 79 42 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Ederson 25ucl được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Ederson 25ucl thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Ederson 25ucl được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.