Best of Europe

F. Schär

CB 97
BOE Switzerland 20.12.1991 (35) 19 188cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Schär
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 83
Chuyền bóng 87
Rê bóng 85
Phòng thủ 97
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 88 86 88 88 87 90 94 91 93 97 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 94 91 93 97 23
Tốc độ 90
Tăng tốc 88
Dứt điểm 76
Lực sút 92
Sút xa 90
Chọn vị trí 89
Vô lê 77
Penalty 88
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 78
Chuyền dài 95
Đá phạt 70
Sút xoáy 77
Rê bóng 85
Giữ bóng 87
Khéo léo 80
Thăng bằng 92
Phản ứng 95
Kèm người 94
Lấy bóng 98
Cắt bóng 96
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 99
Thể lực 89
Quyết đoán 97
Nhảy 107
Bình tĩnh 90
TM đổ người 12
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 15
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 14
2678
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Newcastle United
2017~2018
2015~2017 TSG Hoffenheim
2012~2015 FC Basel 1893
2009~2012 FC 빌 1900
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
F. Schär 31 122 121 So sánh
CB
F. Schär 27 114 114 So sánh
CB
F. Schär 25 110 111 So sánh
CB
F. Schär 25 110 110 So sánh
GK
F. Schär 20 107 98 So sánh
CB
F. Schär 17 95 92 So sánh
CB
F. Schär 17 94 85 So sánh
CB
F. Schär 17 92 86 So sánh
CB
F. Schär 15 85 78 So sánh
CB
F. Schär 14 83 70 So sánh
CDM
F. Schär 14 83 79 So sánh
CAM
F. Schär 13 85 78 So sánh
CB
F. Schär 11 78 71 So sánh
CB
F. Schär 9 75 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của F. Schär BOE thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của F. Schär BOE kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, F. Schär BOE khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.