Competitor Of Continents

F. Schär

CB 83
COC Switzerland 20.12.1991 (35) 14 186cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Schär
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 70
Sút bóng 65
Chuyền bóng 73
Rê bóng 71
Phòng thủ 84
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 72 70 71 72 71 75 80 77 79 83 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 80 77 79 83 18
Tốc độ 66
Tăng tốc 75
Dứt điểm 60
Lực sút 76
Sút xa 65
Chọn vị trí 66
Vô lê 53
Penalty 78
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 65
Chuyền dài 77
Đá phạt 66
Sút xoáy 65
Rê bóng 68
Giữ bóng 78
Khéo léo 70
Thăng bằng 68
Phản ứng 83
Kèm người 82
Lấy bóng 85
Cắt bóng 84
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 84
Thể lực 70
Quyết đoán 82
Nhảy 88
Bình tĩnh 70
TM đổ người 8
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 11
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 10
2199
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Newcastle United
2017~2018
2015~2017 TSG Hoffenheim
2012~2015 FC Basel 1893
2009~2012 FC 빌 1900
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
F. Schär 31 122 121 So sánh
CB
F. Schär 27 114 114 So sánh
CB
F. Schär 25 110 111 So sánh
CB
F. Schär 25 110 110 So sánh
GK
F. Schär 20 107 98 So sánh
CB
F. Schär 19 97 89 So sánh
CB
F. Schär 17 95 92 So sánh
CB
F. Schär 17 94 85 So sánh
CB
F. Schär 17 92 86 So sánh
CB
F. Schär 15 85 78 So sánh
CDM
F. Schär 14 83 79 So sánh
CAM
F. Schär 13 85 78 So sánh
CB
F. Schär 11 78 71 So sánh
CB
F. Schär 9 75 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của F. Schär COC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của F. Schär COC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, F. Schär COC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.