Competitor Of Continents
F. Schär
CB
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
70
Sút bóng
65
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
84
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
72
70
71
72
71
75
80
77
79
83
18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75
80
77
79
83
18
Tốc độ
66
Tăng tốc
75
Dứt điểm
60
Lực sút
76
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
53
Penalty
78
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
77
Đá phạt
66
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
78
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
83
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
70
Quyết đoán
82
Nhảy
88
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
2199
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~ |
|
| 2017~2018 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2012~2015 |
|
| 2009~2012 | FC 빌 1900 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
F. Schär | 31 | 122 | 121 |
|
|
CB
|
F. Schär | 27 | 114 | 114 |
|
|
CB
|
F. Schär | 25 | 110 | 111 |
|
|
CB
|
F. Schär | 25 | 110 | 110 |
|
|
GK
|
F. Schär | 20 | 107 | 98 |
|
|
CB
|
F. Schär | 19 | 97 | 89 |
|
|
CB
|
F. Schär | 17 | 95 | 92 |
|
|
CB
|
F. Schär | 17 | 94 | 85 |
|
|
CB
|
F. Schär | 17 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
F. Schär | 15 | 85 | 78 |
|
|
CDM
|
F. Schär | 14 | 83 | 79 |
|
|
CAM
|
F. Schär | 13 | 85 | 78 |
|
|
CB
|
F. Schär | 11 | 78 | 71 |
|
|
CB
|
F. Schär | 9 | 75 | 72 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của F. Schär COC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của F. Schär COC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, F. Schär COC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär