Best of Europe 21

F. Schär

CB 92
BOE21 Switzerland 20.12.1991 (35) 17 188cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Schär
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 80
Chuyền bóng 84
Rê bóng 82
Phòng thủ 90
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 85 82 84 84 83 86 89 87 88 92 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 89 87 88 92 21
Tốc độ 89
Tăng tốc 84
Dứt điểm 73
Lực sút 89
Sút xa 89
Chọn vị trí 87
Vô lê 74
Penalty 86
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 74
Chuyền dài 93
Đá phạt 68
Sút xoáy 75
Rê bóng 81
Giữ bóng 83
Khéo léo 77
Thăng bằng 90
Phản ứng 88
Kèm người 86
Lấy bóng 93
Cắt bóng 86
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 94
Thể lực 86
Quyết đoán 93
Nhảy 104
Bình tĩnh 85
TM đổ người 12
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 12
2565
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Newcastle United
2017~2018
2015~2017 TSG Hoffenheim
2012~2015 FC Basel 1893
2009~2012 FC 빌 1900
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
F. Schär 31 122 121 So sánh
CB
F. Schär 27 114 114 So sánh
CB
F. Schär 25 110 111 So sánh
CB
F. Schär 25 110 110 So sánh
GK
F. Schär 20 107 98 So sánh
CB
F. Schär 19 97 89 So sánh
CB
F. Schär 17 95 92 So sánh
CB
F. Schär 17 94 85 So sánh
CB
F. Schär 15 85 78 So sánh
CB
F. Schär 14 83 70 So sánh
CDM
F. Schär 14 83 79 So sánh
CAM
F. Schär 13 85 78 So sánh
CB
F. Schär 11 78 71 So sánh
CB
F. Schär 9 75 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của F. Schär BOE21 thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của F. Schär BOE21 kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, F. Schär BOE21 khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.