Tournament Best

F. Schär

CB 78
TB Switzerland 20.12.1991 (35) 11 186cm 84kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Schär
1
11
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 52
Sút bóng 66
Chuyền bóng 72
Rê bóng 67
Phòng thủ 79
Thể chất 77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 69 66 68 69 67 73 77 72 73 78 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73 77 72 73 78 20
Tốc độ 45
Tăng tốc 61
Dứt điểm 61
Lực sút 77
Sút xa 66
Chọn vị trí 67
Vô lê 54
Penalty 79
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 66
Chuyền dài 78
Đá phạt 67
Sút xoáy 66
Rê bóng 64
Giữ bóng 72
Khéo léo 68
Thăng bằng 63
Phản ứng 80
Kèm người 77
Lấy bóng 79
Cắt bóng 81
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 80
Thể lực 71
Quyết đoán 77
Nhảy 89
Bình tĩnh 71
TM đổ người 11
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 14
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 13
2136
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Newcastle United
2017~2018
2015~2017 TSG Hoffenheim
2012~2015 FC Basel 1893
2009~2012 FC 빌 1900
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
F. Schär 31 122 121 So sánh
CB
F. Schär 27 114 114 So sánh
CB
F. Schär 25 110 111 So sánh
CB
F. Schär 25 110 110 So sánh
GK
F. Schär 20 107 98 So sánh
CB
F. Schär 19 97 89 So sánh
CB
F. Schär 17 95 92 So sánh
CB
F. Schär 17 94 85 So sánh
CB
F. Schär 17 92 86 So sánh
CB
F. Schär 15 85 78 So sánh
CB
F. Schär 14 83 70 So sánh
CDM
F. Schär 14 83 79 So sánh
CAM
F. Schär 13 85 78 So sánh
CB
F. Schär 9 75 72 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của F. Schär TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của F. Schär TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, F. Schär TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.