Tournament Best
F. Schär
CB
78
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
52
Sút bóng
66
Chuyền bóng
72
Rê bóng
67
Phòng thủ
79
Thể chất
77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
69
66
68
69
67
73
77
72
73
78
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73
77
72
73
78
20
Tốc độ
45
Tăng tốc
61
Dứt điểm
61
Lực sút
77
Sút xa
66
Chọn vị trí
67
Vô lê
54
Penalty
79
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
78
Đá phạt
67
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
80
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
80
Thể lực
71
Quyết đoán
77
Nhảy
89
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
2136
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2018~ |
|
| 2017~2018 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2012~2015 |
|
| 2009~2012 | FC 빌 1900 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
F. Schär | 31 | 122 | 121 |
|
|
CB
|
F. Schär | 27 | 114 | 114 |
|
|
CB
|
F. Schär | 25 | 110 | 111 |
|
|
CB
|
F. Schär | 25 | 110 | 110 |
|
|
GK
|
F. Schär | 20 | 107 | 98 |
|
|
CB
|
F. Schär | 19 | 97 | 89 |
|
|
CB
|
F. Schär | 17 | 95 | 92 |
|
|
CB
|
F. Schär | 17 | 94 | 85 |
|
|
CB
|
F. Schär | 17 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
F. Schär | 15 | 85 | 78 |
|
|
CB
|
F. Schär | 14 | 83 | 70 |
|
|
CDM
|
F. Schär | 14 | 83 | 79 |
|
|
CAM
|
F. Schär | 13 | 85 | 78 |
|
|
CB
|
F. Schär | 9 | 75 | 72 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của F. Schär TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của F. Schär TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, F. Schär TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär
F. Schär