23 Hard Worker
M. van de Ven
CB
106
LB
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
84
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
107
Thể chất
108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
97
98
97
97
100
99
104
105
106
106
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
104
105
106
106
25
Tốc độ
113
Tăng tốc
106
Dứt điểm
84
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
99
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
99
Chuyền dài
101
Đá phạt
77
Sút xoáy
90
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
94
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
2945
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2019~2019 | 용 폴렌담 |
| 2019~2021 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
M. van de Ven | 29 | 118 | 116 |
|
|
CB
|
M. van de Ven | 28 | 117 | 116 |
|
|
CB
|
M. van de Ven | 22 | 105 | 105 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của M. van de Ven 23HW thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của M. van de Ven 23HW kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, M. van de Ven 23HW gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
M. van de Ven
M. van de Ven
M. van de Ven