23 NEW GENERATION

M. van de Ven

CB 105
LB 103
23NG Netherlands 19.4.2001 (25) 22 193cm 81kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ M. van de Ven
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 80
Chuyền bóng 92
Rê bóng 98
Phòng thủ 105
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 94 95 95 95 97 97 102 102 103 105 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 102 102 103 105 24
Tốc độ 112
Tăng tốc 107
Dứt điểm 80
Lực sút 83
Sút xa 75
Chọn vị trí 96
Vô lê 79
Penalty 77
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 91
Chuyền dài 99
Đá phạt 73
Sút xoáy 88
Rê bóng 98
Giữ bóng 102
Khéo léo 93
Thăng bằng 97
Phản ứng 101
Kèm người 104
Lấy bóng 107
Cắt bóng 104
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 107
Thể lực 105
Quyết đoán 111
Nhảy 98
Bình tĩnh 103
TM đổ người 13
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
2861
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Tottenham Hotspur
2021~ VfL Wolfsburg
2021~2023 VfL Wolfsburg
2019~2019 용 폴렌담
2019~2021
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. van de Ven 29 118 116 So sánh
CB
M. van de Ven 28 117 116 So sánh
CB
M. van de Ven 23 106 109 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. van de Ven 23NG thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. van de Ven 23NG kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. van de Ven 23NG gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.