25 UEFA Champions League

M. van de Ven

CB 117
25ucl Netherlands 19.4.2001 (25) 28 193cm 86kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ M. van de Ven
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 120
Sút bóng 92
Chuyền bóng 105
Rê bóng 112
Phòng thủ 116
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 107 108 108 108 110 110 115 114 115 117 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 115 114 115 117 29
Tốc độ 123
Tăng tốc 118
Dứt điểm 94
Lực sút 96
Sút xa 85
Chọn vị trí 110
Vô lê 88
Penalty 85
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 99
Chuyền dài 116
Đá phạt 82
Sút xoáy 99
Rê bóng 114
Giữ bóng 113
Khéo léo 109
Thăng bằng 109
Phản ứng 115
Kèm người 116
Lấy bóng 118
Cắt bóng 115
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 119
Thể lực 116
Quyết đoán 121
Nhảy 111
Bình tĩnh 117
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
3229
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Ma tốc độ ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Tottenham Hotspur
2021~ VfL Wolfsburg
2021~2023 VfL Wolfsburg
2019~2019 용 폴렌담
2019~2021
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. van de Ven 29 118 116 So sánh
CB
M. van de Ven 23 106 109 So sánh
CB
M. van de Ven 22 105 105 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. van de Ven 25ucl thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. van de Ven 25ucl kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. van de Ven 25ucl xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.