25 UEFA Champions League
M. van de Ven
CB
117
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
120
Sút bóng
92
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
116
Thể chất
118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
107
108
108
108
110
110
115
114
115
117
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
115
114
115
117
29
Tốc độ
123
Tăng tốc
118
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
85
Chọn vị trí
110
Vô lê
88
Penalty
85
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
116
Đá phạt
82
Sút xoáy
99
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
119
Thể lực
116
Quyết đoán
121
Nhảy
111
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
3229
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Ma tốc độ ( AI )
› Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2019~2019 | 용 폴렌담 |
| 2019~2021 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
M. van de Ven | 29 | 118 | 116 |
|
|
CB
|
M. van de Ven | 23 | 106 | 109 |
|
|
CB
|
M. van de Ven | 22 | 105 | 105 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của M. van de Ven 25ucl thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của M. van de Ven 25ucl kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, M. van de Ven 25ucl xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
M. van de Ven
M. van de Ven
M. van de Ven