Multi-League Champions
Maicon
CB
95
RB
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
81
Sút bóng
66
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
96
Thể chất
96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
76
72
73
73
75
79
89
86
89
95
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
89
86
89
95
23
Tốc độ
79
Tăng tốc
84
Dứt điểm
59
Lực sút
95
Sút xa
68
Chọn vị trí
46
Vô lê
43
Penalty
63
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
68
Chuyền dài
84
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
76
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
98
Thể lực
90
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
2401
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2019~2020 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 | 상 파울루 |
| 2016~2017 | 상 파울루 |
| 2009~2016 |
|
| 2008~2008 |  AD 카보프리엔세 |
| 2008~2009 | CD 나시오날 |
| 2007~2009 | 크루제이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Maicon | 31 | 125 | 129 |
|
|
GK
|
Maicon | 30 | 123 | 127 |
|
|
RB
|
Maicon | 28 | 118 | 123 |
|
|
RB
|
Maicon | 28 | 118 | 122 |
|
|
RB
|
Maicon | 28 | 118 | 124 |
|
|
RB
|
Maicon | 28 | 117 | 121 |
|
|
LW
|
Maicon | 28 | 119 | 122 |
|
|
RW
|
Maicon | 28 | 123 | 122 |
|
|
RB
|
Maicon | 28 | 114 | 119 |
|
|
RB
|
Maicon | 23 | 107 | 111 |
|
|
RB
|
Maicon | 7 | 71 | 67 |
|
|
LW
|
Maicón | 5 | 70 | 73 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Maicon MC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Maicon MC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Maicon MC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicón