Multi-League Champions

Maicon

CB 95
RB 89
MC Brazil 14.9.1988 (38) 18 191cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Maicon
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 66
Chuyền bóng 75
Rê bóng 76
Phòng thủ 96
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 76 72 73 73 75 79 89 86 89 95 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 89 86 89 95 23
Tốc độ 79
Tăng tốc 84
Dứt điểm 59
Lực sút 95
Sút xa 68
Chọn vị trí 46
Vô lê 43
Penalty 63
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 66
Tạt bóng 68
Chuyền dài 84
Đá phạt 72
Sút xoáy 76
Rê bóng 75
Giữ bóng 79
Khéo léo 71
Thăng bằng 76
Phản ứng 97
Kèm người 95
Lấy bóng 96
Cắt bóng 97
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 98
Thể lực 90
Quyết đoán 100
Nhảy 99
Bình tĩnh 77
TM đổ người 12
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 12
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
2401
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~ Al Nassr
2019~2020 Al Nassr
2017~2020 Galatasaray SK
2016~2016 상 파울루
2016~2017 상 파울루
2009~2016 FC Porto
2008~2008  AD 카보프리엔세
2008~2009 CD 나시오날
2007~2009 크루제이루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
Maicon 31 125 129 So sánh
GK
Maicon 30 123 127 So sánh
RB
Maicon 28 118 123 So sánh
RB
Maicon 28 118 122 So sánh
RB
Maicon 28 118 124 So sánh
RB
Maicon 28 117 121 So sánh
LW
Maicon 28 119 122 So sánh
RW
Maicon 28 123 122 So sánh
RB
Maicon 28 114 119 So sánh
RB
Maicon 23 107 111 So sánh
RB
Maicon 7 71 67 So sánh
LW
Maicón 5 70 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Maicon MC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Maicon MC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Maicon MC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.