Untouchable Champions

Maicon

GK 123
LM 123
UC Brazil 26.7.1981 (45) 30 184cm 77kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Maicon
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 125
Sút bóng 115
Chuyền bóng 121
Rê bóng 118
Phòng thủ 121
Thể chất 121
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 118 120 119 120 121 121 121 122 122 120 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
121 121 122 122 120 39
Tốc độ 126
Tăng tốc 125
Dứt điểm 107
Lực sút 126
Sút xa 123
Chọn vị trí 127
Vô lê 119
Penalty 98
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 127
Chuyền dài 124
Đá phạt 109
Sút xoáy 122
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Khéo léo 117
Thăng bằng 117
Phản ứng 121
Kèm người 120
Lấy bóng 124
Cắt bóng 123
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 123
Sức mạnh 120
Thể lực 127
Quyết đoán 122
Nhảy 115
Bình tĩnh 121
TM đổ người 30
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 30
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 28
3617
Chỉ số ẩn: › Cao thủ tắc bóng › Sút và tạt má ngoài › Ma tốc độ ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI )
Cao thủ tắc bóng

Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 - 2021 SP Tre Penne
2021 - 2021 Sona Calcio
2020 - 2021 Vila Nova AC
2019 - 2019 Criciúma
2017 - 2018 Avaí FC
2013 - 2016 AS Roma
2012 - 2013 Manchester City
2006 - 2012 Lombardia FC
2004 - 2006 AS Monaco
2001 - 2004 Cruzeiro
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
Maicon 31 125 129 So sánh
RB
Maicon 28 118 123 So sánh
RB
Maicon 28 118 122 So sánh
RB
Maicon 28 118 124 So sánh
RB
Maicon 28 117 121 So sánh
LW
Maicon 28 119 122 So sánh
RW
Maicon 28 123 122 So sánh
RB
Maicon 28 114 119 So sánh
RB
Maicon 23 107 111 So sánh
CB
Maicon 18 95 90 So sánh
RB
Maicon 7 71 67 So sánh
LW
Maicón 5 70 73 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Maicon UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Maicon UC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Maicon UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.