WS
Maicon
RB
118
RM
117
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
121
Sút bóng
108
Chuyền bóng
117
Rê bóng
115
Phòng thủ
117
Thể chất
118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
113
116
115
116
117
117
117
118
118
116
35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
117
118
118
116
35
Tốc độ
122
Tăng tốc
120
Dứt điểm
99
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
123
Vô lê
113
Penalty
90
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
122
Chuyền dài
120
Đá phạt
101
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
118
Kèm người
118
Lấy bóng
121
Cắt bóng
118
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
118
Thể lực
122
Quyết đoán
119
Nhảy
111
Bình tĩnh
115
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
3467
Chỉ số ẩn:
› Sút má ngoài
› Sút xa ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Sút má ngoài
Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~2021 | 소나 칼치오 |
| 2020~2021 | 빌라노바 AC |
| 2019~2019 | 크리시우마 |
| 2017~2018 | 아바이 |
| 2013~2016 |
|
| 2012~2013 |
|
| 2006~2012 |
|
| 2004~2006 |
|
| 2001~2004 | 크루제이루 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
Maicon | 31 | 125 | 129 |
|
|
GK
|
Maicon | 30 | 123 | 127 |
|
|
RB
|
Maicon | 28 | 118 | 123 |
|
|
RB
|
Maicon | 28 | 118 | 124 |
|
|
RB
|
Maicon | 28 | 117 | 121 |
|
|
LW
|
Maicon | 28 | 119 | 122 |
|
|
RW
|
Maicon | 28 | 123 | 122 |
|
|
RB
|
Maicon | 28 | 114 | 119 |
|
|
RB
|
Maicon | 23 | 107 | 111 |
|
|
CB
|
Maicon | 18 | 95 | 90 |
|
|
RB
|
Maicon | 7 | 71 | 67 |
|
|
LW
|
Maicón | 5 | 70 | 73 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Maicon WS ở mức tròn vai, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Maicon WS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Maicon WS xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicon
Maicón