18 Premium Live Spring

M. Balotelli

ST 80
GK 78
18s Italy 12.8.1990 (36) 13 189cm 88kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Balotelli
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 78
Sút bóng 83
Chuyền bóng 74
Rê bóng 79
Phòng thủ 30
Thể chất 78
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80 80 78 79 78 77 72 56 57 53 50 17
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 56 57 53 50 17
Tốc độ 81
Tăng tốc 76
Dứt điểm 83
Lực sút 89
Sút xa 80
Chọn vị trí 79
Vô lê 79
Penalty 91
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 70
Chuyền dài 68
Đá phạt 79
Sút xoáy 79
Rê bóng 82
Giữ bóng 85
Khéo léo 73
Thăng bằng 54
Phản ứng 70
Kèm người 18
Lấy bóng 29
Cắt bóng 36
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 86
Thể lực 68
Quyết đoán 72
Nhảy 75
Bình tĩnh 82
TM đổ người 11
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 11
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 13
2091
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Cá nhân › Sút phạt mạnh
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Sút phạt mạnh

Sút phạt mạnh

Sút phạt trực tiếp bằng cú sút uy lực

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 - 2025 Genoa
2023 - 2024 Adana Demirspor
2022 - 2023 FC Sion
2021 - 2022 Adana Demirspor
2020 - 2021 Monza
2019 - 2020 Brescia
2019 - 2019 Olympique de Marseille
2016 - 2019 OGC Nice
2016 - 2016 Liverpool
2015 - 2016 Milano FC
2014 - 2015 Liverpool
2013 - 2014 Milano FC
2010 - 2013 Manchester City
2007 - 2010 Lombardia FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
M. Balotelli 28 114 107 So sánh
ST
M. Balotelli 24 105 88 So sánh
ST
M. Balotelli 23 103 85 So sánh
ST
M. Balotelli 22 101 89 So sánh
ST
M. Balotelli 20 97 88 So sánh
ST
M. Balotelli 19 95 79 So sánh
ST
M. Balotelli 18 92 74 So sánh
ST
M. Balotelli 19 92 85 So sánh
ST
M. Balotelli 17 90 74 So sánh
ST
M. Balotelli 15 85 68 So sánh
ST
M. Balotelli 14 83 69 So sánh
CAM
M. Balotelli 14 85 71 So sánh
CAM
M. Balotelli 14 83 70 So sánh
ST
M. Balotelli 14 79 69 So sánh
CDM
M. Balotelli 13 82 66 So sánh
ST
M. Balotelli 9 73 72 So sánh
ST
M. Balotelli 9 72 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Balotelli 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Balotelli 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Balotelli 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.