DCB

M. Balotelli

ST 114
CF 113
DCB Italy 12.8.1990 (36) 28 190cm 88kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Balotelli
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 116
Chuyền bóng 106
Rê bóng 114
Phòng thủ 70
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 114 112 113 112 111 106 91 91 88 85 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 91 91 88 85 28
Tốc độ 110
Tăng tốc 109
Dứt điểm 117
Lực sút 117
Sút xa 114
Chọn vị trí 117
Vô lê 109
Penalty 119
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 105
Chuyền dài 102
Đá phạt 113
Sút xoáy 114
Rê bóng 115
Giữ bóng 116
Khéo léo 108
Thăng bằng 113
Phản ứng 113
Kèm người 67
Lấy bóng 70
Cắt bóng 65
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 112
Thể lực 107
Quyết đoán 104
Nhảy 101
Bình tĩnh 115
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 14
3120
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Qua người ( AI ) › Nỗ lực đến cùng
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Genoa
2024~2025 Genoa
2023~ Adana Demirspor
2023~2024 Adana Demirspor
2022~ FC Sion
2022~2023 FC Sion
2021~ Adana Demirspor
2021~2022 Adana Demirspor
2020~2021 AC Monza
2019~2019 Olympique Marseille
2019~2020
2017~2019 OGC Nice
2016~2016 Liverpool
2016~2019 OGC Nice
2015~2016 AC Milan
2014~2015 Liverpool
2014~2016 Liverpool
2013~2014 AC Milan
2010~2013 Manchester City
2007~2010 Inter Milan
2006~2006 루메차네
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
M. Balotelli 24 105 88 So sánh
ST
M. Balotelli 23 103 85 So sánh
ST
M. Balotelli 22 101 89 So sánh
ST
M. Balotelli 20 97 88 So sánh
ST
M. Balotelli 19 95 79 So sánh
ST
M. Balotelli 18 92 74 So sánh
ST
M. Balotelli 19 92 85 So sánh
ST
M. Balotelli 17 90 74 So sánh
ST
M. Balotelli 15 85 68 So sánh
ST
M. Balotelli 14 83 69 So sánh
CAM
M. Balotelli 14 85 71 So sánh
CAM
M. Balotelli 14 83 70 So sánh
ST
M. Balotelli 13 80 68 So sánh
ST
M. Balotelli 14 79 69 So sánh
CDM
M. Balotelli 13 82 66 So sánh
ST
M. Balotelli 9 73 72 So sánh
ST
M. Balotelli 9 72 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Balotelli DCB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Balotelli DCB được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Balotelli DCB thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.