Golden Rookies

M. Balotelli

ST 92
GR Italy 12.8.1990 (36) 19 189cm 88kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. Balotelli
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 96
Chuyền bóng 84
Rê bóng 90
Phòng thủ 39
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 92 89 91 89 88 82 66 67 63 60 13
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 66 67 63 60 13
Tốc độ 94
Tăng tốc 89
Dứt điểm 97
Lực sút 100
Sút xa 95
Chọn vị trí 92
Vô lê 88
Penalty 100
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 80
Chuyền dài 80
Đá phạt 90
Sút xoáy 90
Rê bóng 92
Giữ bóng 94
Khéo léo 85
Thăng bằng 66
Phản ứng 80
Kèm người 29
Lấy bóng 34
Cắt bóng 42
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 97
Thể lực 85
Quyết đoán 92
Nhảy 80
Bình tĩnh 90
TM đổ người 5
TM bắt bóng 5
TM phát bóng 5
TM phản xạ 5
TM chọn vị trí 7
2385
Chỉ số ẩn: › Cá nhân › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI )
Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Genoa
2024~2025 Genoa
2023~ Adana Demirspor
2023~2024 Adana Demirspor
2022~ FC Sion
2022~2023 FC Sion
2021~ Adana Demirspor
2021~2022 Adana Demirspor
2020~2021 AC Monza
2019~2019 Olympique Marseille
2019~2020
2017~2019 OGC Nice
2016~2016 Liverpool
2016~2019 OGC Nice
2015~2016 AC Milan
2014~2015 Liverpool
2014~2016 Liverpool
2013~2014 AC Milan
2010~2013 Manchester City
2007~2010 Inter Milan
2006~2006 루메차네
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
M. Balotelli 28 114 107 So sánh
ST
M. Balotelli 24 105 88 So sánh
ST
M. Balotelli 23 103 85 So sánh
ST
M. Balotelli 22 101 89 So sánh
ST
M. Balotelli 20 97 88 So sánh
ST
M. Balotelli 19 95 79 So sánh
ST
M. Balotelli 18 92 74 So sánh
ST
M. Balotelli 17 90 74 So sánh
ST
M. Balotelli 15 85 68 So sánh
ST
M. Balotelli 14 83 69 So sánh
CAM
M. Balotelli 14 85 71 So sánh
CAM
M. Balotelli 14 83 70 So sánh
ST
M. Balotelli 13 80 68 So sánh
ST
M. Balotelli 14 79 69 So sánh
CDM
M. Balotelli 13 82 66 So sánh
ST
M. Balotelli 9 73 72 So sánh
ST
M. Balotelli 9 72 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. Balotelli GR có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. Balotelli GR được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. Balotelli GR thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.