20 UEFA Champions League

R. James

RB 96
CDM 94
20UCL England 8.12.1999 (27) 16 182cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. James
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 80
Chuyền bóng 94
Rê bóng 94
Phòng thủ 94
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 90 92 91 91 94 92 94 96 96 95 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 94 96 96 95 25
Tốc độ 101
Tăng tốc 99
Dứt điểm 72
Lực sút 100
Sút xa 82
Chọn vị trí 94
Vô lê 69
Penalty 68
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 104
Chuyền dài 93
Đá phạt 88
Sút xoáy 102
Rê bóng 95
Giữ bóng 92
Khéo léo 94
Thăng bằng 102
Phản ứng 99
Kèm người 95
Lấy bóng 101
Cắt bóng 86
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 101
Thể lực 100
Quyết đoán 92
Nhảy 97
Bình tĩnh 65
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 22
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
2747
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ Chelsea
2018~ Chelsea
2018~2018 Chelsea
2018~2019 Wigan Athletic
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
R. James 30 123 125 So sánh
LB
R. James 27 116 119 So sánh
CDM
R. James 26 113 115 So sánh
RWB
R. James 25 112 115 So sánh
RWB
R. James 23 107 112 So sánh
RWB
R. James 22 105 109 So sánh
RWB
R. James 20 103 108 So sánh
CM
R. James 17 98 83 So sánh
RM
R. James 17 94 88 So sánh
CDM
R. James 17 95 92 So sánh
RWB
R. James 16 92 97 So sánh
RW
R. James 15 91 93 So sánh
CB
R. James 15 87 87 So sánh
CF
R. James 12 85 82 So sánh
CAM
R. James 11 86 80 So sánh
CB
R. James 9 74 62 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của R. James 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của R. James 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, R. James 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.