Best of Europe 21

R. James

RWB 92
RB 91
BOE21 England 8.12.1999 (27) 16 178cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. James
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 78
Chuyền bóng 91
Rê bóng 91
Phòng thủ 90
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 86 88 87 88 90 89 90 92 91 91 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 90 92 91 91 24
Tốc độ 100
Tăng tốc 96
Dứt điểm 71
Lực sút 92
Sút xa 84
Chọn vị trí 86
Vô lê 71
Penalty 71
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 96
Chuyền dài 93
Đá phạt 88
Sút xoáy 100
Rê bóng 91
Giữ bóng 90
Khéo léo 92
Thăng bằng 99
Phản ứng 89
Kèm người 91
Lấy bóng 93
Cắt bóng 87
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 95
Thể lực 97
Quyết đoán 94
Nhảy 94
Bình tĩnh 78
TM đổ người 13
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 20
2676
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ Chelsea
2018~ Chelsea
2018~2018 Chelsea
2018~2019 Wigan Athletic
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
R. James 30 123 125 So sánh
LB
R. James 27 116 119 So sánh
CDM
R. James 26 113 115 So sánh
RWB
R. James 25 112 115 So sánh
RWB
R. James 23 107 112 So sánh
RWB
R. James 22 105 109 So sánh
RWB
R. James 20 103 108 So sánh
RB
R. James 16 96 100 So sánh
CM
R. James 17 98 83 So sánh
RM
R. James 17 94 88 So sánh
CDM
R. James 17 95 92 So sánh
RW
R. James 15 91 93 So sánh
CB
R. James 15 87 87 So sánh
CF
R. James 12 85 82 So sánh
CAM
R. James 11 86 80 So sánh
CB
R. James 9 74 62 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của R. James BOE21 thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của R. James BOE21 kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, R. James BOE21 khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.