18 Premium Live Spring

R. Lewandowski

LW 92
CF 91
18s Poland 21.8.1988 (38) 16 184cm 80kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Lewandowski
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 78
Sút bóng 88
Chuyền bóng 75
Rê bóng 85
Phòng thủ 46
Thể chất 82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 86 83 85 84 81 78 65 64 61 60 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 65 64 61 60 26
Tốc độ 79
Tăng tốc 78
Dứt điểm 90
Lực sút 88
Sút xa 84
Chọn vị trí 90
Vô lê 89
Penalty 86
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 65
Chuyền dài 67
Đá phạt 86
Sút xoáy 78
Rê bóng 85
Giữ bóng 89
Khéo léo 79
Thăng bằng 80
Phản ứng 90
Kèm người 40
Lấy bóng 47
Cắt bóng 44
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 26
Sức mạnh 84
Thể lực 79
Quyết đoán 81
Nhảy 84
Bình tĩnh 86
TM đổ người 23
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 20
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
2313
Chỉ số ẩn: › Bấm bóng ( AI ) › Sút xoáy › Cứng như thép
Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 FC Barcelona
2014 - 2022 FC Bayern München
2010 - 2014 Borussia Dortmund
2008 - 2010 Lech Poznań
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
R. Lewandowski 34 126 123 So sánh
ST
R. Lewandowski 32 121 116 So sánh
ST
R. Lewandowski 32 121 121 So sánh
ST
R. Lewandowski 32 121 120 So sánh
ST
R. Lewandowski 31 120 119 So sánh
ST
R. Lewandowski 30 117 116 So sánh
ST
R. Lewandowski 29 116 110 So sánh
ST
R. Lewandowski 29 115 107 So sánh
ST
R. Lewandowski 28 114 109 So sánh
ST
R. Lewandowski 28 113 105 So sánh
ST
R. Lewandowski 27 112 107 So sánh
ST
R. Lewandowski 25 111 111 So sánh
ST
R. Lewandowski 26 110 104 So sánh
ST
R. Lewandowski 26 109 104 So sánh
LB
R. Lewandowski 25 111 108 So sánh
ST
R. Lewandowski 25 107 105 So sánh
ST
R. Lewandowski 24 106 100 So sánh
ST
R. Lewandowski 24 105 99 So sánh
CM
R. Lewandowski 24 116 103 So sánh
ST
R. Lewandowski 24 105 101 So sánh
ST
R. Lewandowski 23 104 97 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 102 90 So sánh
ST
R. Lewandowski 22 102 96 So sánh
ST
R. Lewandowski 22 102 92 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 100 96 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 100 90 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 99 88 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 99 89 So sánh
ST
R. Lewandowski 20 99 88 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 98 91 So sánh
ST
R. Lewandowski 19 97 85 So sánh
CAM
R. Lewandowski 19 101 91 So sánh
CF
R. Lewandowski 18 98 83 So sánh
CF
R. Lewandowski 17 97 85 So sánh
CF
R. Lewandowski 16 98 84 So sánh
ST
R. Lewandowski 18 90 79 So sánh
ST
R. Lewandowski 18 93 84 So sánh
LW
R. Lewandowski 17 88 78 So sánh
RW
R. Lewandowski 13 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Lewandowski 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Lewandowski 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Lewandowski 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.