UEFA EURO 2024

R. Lewandowski

LB 111
CF 110
EU24 Poland 21.8.1988 (38) 25 185cm 81kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Lewandowski
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 102
Sút bóng 109
Chuyền bóng 102
Rê bóng 106
Phòng thủ 63
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 108 105 107 106 105 100 85 85 82 79 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 85 85 82 79 29
Tốc độ 102
Tăng tốc 103
Dứt điểm 111
Lực sút 111
Sút xa 105
Chọn vị trí 111
Vô lê 110
Penalty 108
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 97
Chuyền dài 96
Đá phạt 99
Sút xoáy 110
Rê bóng 105
Giữ bóng 110
Khéo léo 102
Thăng bằng 107
Phản ứng 105
Kèm người 62
Lấy bóng 62
Cắt bóng 54
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 108
Thể lực 108
Quyết đoán 103
Nhảy 108
Bình tĩnh 109
TM đổ người 20
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 19
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
2970
Chỉ số ẩn: › Bấm bóng ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Đánh đầu mạnh › Sút xoáy › Lãnh đạo (Hidden) › Cứng như thép
Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 FC Barcelona
2014 - 2022 FC Bayern München
2010 - 2014 Borussia Dortmund
2008 - 2010 Lech Poznań
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
R. Lewandowski 34 126 123 So sánh
ST
R. Lewandowski 32 121 116 So sánh
ST
R. Lewandowski 32 121 121 So sánh
ST
R. Lewandowski 32 121 120 So sánh
ST
R. Lewandowski 31 120 119 So sánh
ST
R. Lewandowski 30 117 116 So sánh
ST
R. Lewandowski 29 116 110 So sánh
ST
R. Lewandowski 29 115 107 So sánh
ST
R. Lewandowski 28 114 109 So sánh
ST
R. Lewandowski 28 113 105 So sánh
ST
R. Lewandowski 27 112 107 So sánh
ST
R. Lewandowski 25 111 111 So sánh
ST
R. Lewandowski 26 110 104 So sánh
ST
R. Lewandowski 26 109 104 So sánh
ST
R. Lewandowski 25 107 105 So sánh
ST
R. Lewandowski 24 106 100 So sánh
ST
R. Lewandowski 24 105 99 So sánh
CM
R. Lewandowski 24 116 103 So sánh
ST
R. Lewandowski 24 105 101 So sánh
ST
R. Lewandowski 23 104 97 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 102 90 So sánh
ST
R. Lewandowski 22 102 96 So sánh
ST
R. Lewandowski 22 102 92 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 100 96 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 100 90 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 99 88 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 99 89 So sánh
ST
R. Lewandowski 20 99 88 So sánh
ST
R. Lewandowski 21 98 91 So sánh
ST
R. Lewandowski 19 97 85 So sánh
CAM
R. Lewandowski 19 101 91 So sánh
CF
R. Lewandowski 18 98 83 So sánh
CF
R. Lewandowski 17 97 85 So sánh
CF
R. Lewandowski 16 98 84 So sánh
ST
R. Lewandowski 18 90 79 So sánh
ST
R. Lewandowski 18 93 84 So sánh
LW
R. Lewandowski 16 92 79 So sánh
LW
R. Lewandowski 17 88 78 So sánh
RW
R. Lewandowski 13 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Lewandowski EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Lewandowski EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Lewandowski EU24 thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.