R. Lewandowski
Chuyên gia vô lê
Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng
Bấm bóng ( AI )
Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài tốt
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022 | FC Barcelona |
| 2014 - 2022 | FC Bayern München |
| 2010 - 2014 | Borussia Dortmund |
| 2008 - 2010 | Lech Poznań |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
R. Lewandowski | 32 | 121 | 116 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 32 | 121 | 121 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 32 | 121 | 120 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 31 | 120 | 119 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 30 | 117 | 116 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 29 | 116 | 110 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 29 | 115 | 107 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 28 | 114 | 109 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 28 | 113 | 105 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 27 | 112 | 107 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 25 | 111 | 111 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 26 | 110 | 104 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 26 | 109 | 104 |
|
|
LB
|
R. Lewandowski | 25 | 111 | 108 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 25 | 107 | 105 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 24 | 106 | 100 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 24 | 105 | 99 |
|
|
CM
|
R. Lewandowski | 24 | 116 | 103 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 24 | 105 | 101 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 23 | 104 | 97 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 21 | 102 | 90 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 22 | 102 | 96 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 22 | 102 | 92 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 21 | 100 | 96 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 21 | 100 | 90 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 21 | 99 | 88 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 21 | 99 | 89 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 20 | 99 | 88 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 21 | 98 | 91 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 19 | 97 | 85 |
|
|
CAM
|
R. Lewandowski | 19 | 101 | 91 |
|
|
CF
|
R. Lewandowski | 18 | 98 | 83 |
|
|
CF
|
R. Lewandowski | 17 | 97 | 85 |
|
|
CF
|
R. Lewandowski | 16 | 98 | 84 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 18 | 90 | 79 |
|
|
ST
|
R. Lewandowski | 18 | 93 | 84 |
|
|
LW
|
R. Lewandowski | 16 | 92 | 79 |
|
|
LW
|
R. Lewandowski | 17 | 88 | 78 |
|
|
RW
|
R. Lewandowski | 13 | 82 | 70 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
R. Lewandowski UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của R. Lewandowski UC được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, R. Lewandowski UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski
R. Lewandowski