23 Premium Live

W. Saliba

CB 96
23PLA France 24.3.2001 (25) 17 193cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ W. Saliba
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 56
Chuyền bóng 83
Rê bóng 87
Phòng thủ 96
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 78 80 80 82 84 86 94 92 93 96 37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 94 92 93 96 37
Tốc độ 99
Tăng tốc 91
Dứt điểm 54
Lực sút 76
Sút xa 43
Chọn vị trí 61
Vô lê 53
Penalty 64
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 74
Chuyền dài 90
Đá phạt 54
Sút xoáy 71
Rê bóng 87
Giữ bóng 95
Khéo léo 67
Thăng bằng 75
Phản ứng 97
Kèm người 98
Lấy bóng 100
Cắt bóng 95
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 100
Thể lực 85
Quyết đoán 96
Nhảy 100
Bình tĩnh 95
TM đổ người 29
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 28
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 30
2527
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Arsenal
2021~ Olympique Marseille
2021~2021 OGC Nice
2021~2022 Olympique Marseille
2020~2021 Arsenal
2019~ Arsenal
2019~2019 Arsenal
2019~2020 AS Saint Etienne
2018~2018 AS 생테티엔 II
2018~2019 AS Saint Etienne
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
W. Saliba 31 124 123 So sánh
CB
W. Saliba 31 123 121 So sánh
CB
W. Saliba 29 118 119 So sánh
CB
W. Saliba 29 118 118 So sánh
CB
W. Saliba 27 114 112 So sánh
CDM
W. Saliba 26 114 111 So sánh
CB
W. Saliba 25 111 113 So sánh
CB
W. Saliba 24 109 106 So sánh
CB
W. Saliba 24 109 107 So sánh
CB
W. Saliba 23 106 106 So sánh
CB
W. Saliba 20 100 98 So sánh
CB
W. Saliba 21 100 89 So sánh
CB
W. Saliba 18 98 87 So sánh
ST
W. Saliba 15 94 80 So sánh
CB
W. Saliba 9 78 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của W. Saliba 23PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của W. Saliba 23PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, W. Saliba 23PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.