Team Of The Season 2026

W. Saliba

CB 124
CM 121
26TS France 24.3.2001 (25) 31 192cm 92kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ W. Saliba
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 122
Sút bóng 94
Chuyền bóng 110
Rê bóng 118
Phòng thủ 124
Thể chất 124
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
124 112 111 113 114 114 117 123 119 120 124 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 123 119 120 124 34
Tốc độ 123
Tăng tốc 121
Dứt điểm 97
Lực sút 107
Sút xa 78
Chọn vị trí 106
Vô lê 81
Penalty 86
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 87
Chuyền dài 124
Đá phạt 79
Sút xoáy 104
Rê bóng 118
Giữ bóng 121
Khéo léo 112
Thăng bằng 124
Phản ứng 122
Kèm người 123
Lấy bóng 128
Cắt bóng 122
Đánh đầu 125
Xoạc bóng 127
Sức mạnh 125
Thể lực 123
Quyết đoán 123
Nhảy 124
Bình tĩnh 122
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 25
3385
Chỉ số ẩn: › Cao thủ tắc bóng › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Cao thủ tắc bóng

Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Arsenal
2021 - 2022 Olympique de Marseille
2021 - 2021 OGC Nice
2020 - 2021 Arsenal
2019 - 2020 AS Saint-Étienne
2019 - 2019 Arsenal
2018 - 2019 AS Saint-Étienne
2018 - 2018 AS Saint-Étienne II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
W. Saliba 31 123 121 So sánh
CB
W. Saliba 29 118 119 So sánh
CB
W. Saliba 29 118 118 So sánh
CB
W. Saliba 27 114 112 So sánh
CDM
W. Saliba 26 114 111 So sánh
CB
W. Saliba 25 111 113 So sánh
CB
W. Saliba 24 109 106 So sánh
CB
W. Saliba 24 109 107 So sánh
CB
W. Saliba 23 106 106 So sánh
CB
W. Saliba 20 100 98 So sánh
CB
W. Saliba 21 100 89 So sánh
CB
W. Saliba 18 98 87 So sánh
CB
W. Saliba 17 96 85 So sánh
ST
W. Saliba 15 94 80 So sánh
CB
W. Saliba 9 78 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

W. Saliba 26TS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của W. Saliba 26TS được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, W. Saliba 26TS thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.