25PL

W. Saliba

CB 100
25PL France 24.3.2001 (25) 21 193cm 85kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ W. Saliba
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 59
Chuyền bóng 85
Rê bóng 88
Phòng thủ 102
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 81 82 83 84 86 89 97 94 96 100 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 97 94 96 100 39
Tốc độ 94
Tăng tốc 92
Dứt điểm 56
Lực sút 78
Sút xa 45
Chọn vị trí 73
Vô lê 55
Penalty 66
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 76
Chuyền dài 93
Đá phạt 56
Sút xoáy 73
Rê bóng 90
Giữ bóng 93
Khéo léo 72
Thăng bằng 65
Phản ứng 101
Kèm người 103
Lấy bóng 105
Cắt bóng 101
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 103
Thể lực 89
Quyết đoán 98
Nhảy 104
Bình tĩnh 97
TM đổ người 31
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 30
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 32
2611
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Arsenal
2021~ Olympique Marseille
2021~2021 OGC Nice
2021~2022 Olympique Marseille
2020~2021 Arsenal
2019~ Arsenal
2019~2019 Arsenal
2019~2020 AS Saint Etienne
2018~2018 AS 생테티엔 II
2018~2019 AS Saint Etienne
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
W. Saliba 31 124 123 So sánh
CB
W. Saliba 31 123 121 So sánh
CB
W. Saliba 29 118 119 So sánh
CB
W. Saliba 29 118 118 So sánh
CB
W. Saliba 27 114 112 So sánh
CDM
W. Saliba 26 114 111 So sánh
CB
W. Saliba 25 111 113 So sánh
CB
W. Saliba 24 109 106 So sánh
CB
W. Saliba 24 109 107 So sánh
CB
W. Saliba 23 106 106 So sánh
CB
W. Saliba 20 100 98 So sánh
CB
W. Saliba 18 98 87 So sánh
CB
W. Saliba 17 96 85 So sánh
ST
W. Saliba 15 94 80 So sánh
CB
W. Saliba 9 78 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của W. Saliba 25PL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của W. Saliba 25PL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, W. Saliba 25PL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.