LEGENDARY NUMBERS

Z. Zidane

CAM 109
LN France 23.6.1972 (54) 27 185cm 77kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ Z. Zidane
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 104
Chuyền bóng 108
Rê bóng 113
Phòng thủ 82
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 106 108 108 109 108 107 97 96 94 90 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 97 96 94 90 26
Tốc độ 106
Tăng tốc 108
Dứt điểm 104
Lực sút 102
Sút xa 107
Chọn vị trí 106
Vô lê 108
Penalty 108
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 102
Chuyền dài 110
Đá phạt 106
Sút xoáy 108
Rê bóng 114
Giữ bóng 116
Khéo léo 110
Thăng bằng 112
Phản ứng 105
Kèm người 80
Lấy bóng 80
Cắt bóng 87
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 103
Thể lực 105
Quyết đoán 101
Nhảy 96
Bình tĩnh 116
TM đổ người 15
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 20
3075
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Tinh tế › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2001~2006 Real Madrid
1996~2001 Juventus F.C
1992~1996 FC Girondaeng Bordeaux
1988~1992 AS 칸
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Z. Zidane 34 124 122 So sánh
ST
Z. Zidane 34 123 123 So sánh
ST
Z. Zidane 33 122 121 So sánh
CAM
Z. Zidane 33 121 119 So sánh
LM
Z. Zidane 32 120 120 So sánh
CAM
Z. Zidane 31 117 117 So sánh
CAM
Z. Zidane 31 117 118 So sánh
RW
Z. Zidane 30 119 112 So sánh
CAM
Z. Zidane 30 116 114 So sánh
CAM
Z. Zidane 30 116 116 So sánh
CAM
Z. Zidane 30 115 117 So sánh
CF
Z. Zidane 29 114 114 So sánh
CAM
Z. Zidane 28 114 112 So sánh
CAM
Z. Zidane 29 113 107 So sánh
CAM
Z. Zidane 28 110 105 So sánh
CAM
Z. Zidane 26 106 103 So sánh
CAM
Z. Zidane 25 105 100 So sánh
LM
Z. Zidane 25 105 104 So sánh
CAM
Z. Zidane 23 102 95 So sánh
CAM
Z. Zidane 22 100 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Z. Zidane LN được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Z. Zidane LN thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Z. Zidane LN được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.