Wonderboys

A. Del Piero

LW 115
CF 114
WB Italy 9.11.1974 (52) 29 174cm 74kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Del Piero
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 113
Chuyền bóng 113
Rê bóng 117
Phòng thủ 68
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 112 115 114 114 115 108 92 96 91 83 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 92 96 91 83 30
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 113
Lực sút 113
Sút xa 116
Chọn vị trí 116
Vô lê 107
Penalty 112
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 118
Chuyền dài 106
Đá phạt 120
Sút xoáy 120
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Khéo léo 117
Thăng bằng 109
Phản ứng 114
Kèm người 64
Lấy bóng 64
Cắt bóng 65
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 98
Thể lực 113
Quyết đoán 102
Nhảy 102
Bình tĩnh 118
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
3168
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Sút xoáy › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~2015 델리 다이너모스 FC
2012~2014 Sydney FC
1993~2012 Juventus F.C
1991~1993
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
A. Del Piero 35 135 131 So sánh
CF
A. Del Piero 32 121 120 So sánh
LW
A. Del Piero 30 117 115 So sánh
LW
A. Del Piero 30 117 114 So sánh
LW
A. Del Piero 29 115 112 So sánh
CF
A. Del Piero 28 114 114 So sánh
LM
A. Del Piero 28 117 109 So sánh
LW
A. Del Piero 28 113 109 So sánh
CF
A. Del Piero 28 113 113 So sánh
CF
A. Del Piero 27 112 112 So sánh
CF
A. Del Piero 26 111 108 So sánh
CF
A. Del Piero 25 108 105 So sánh
CF
A. Del Piero 24 105 101 So sánh
CF
A. Del Piero 23 104 102 So sánh
LM
A. Del Piero 21 103 100 So sánh
CF
A. Del Piero 20 97 96 So sánh
CF
A. Del Piero 20 97 93 So sánh
CF
A. Del Piero 19 94 90 So sánh
CF
A. Del Piero 16 85 87 So sánh
CF
A. Del Piero 17 84 83 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Del Piero WB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Del Piero WB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Del Piero WB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.