European Best Stars

A. Cole

LB 100
EBS England 20.12.1980 (46) 20 176cm 66kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Cole
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 78
Chuyền bóng 90
Rê bóng 97
Phòng thủ 101
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 88 93 90 90 94 92 96 100 100 97 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 96 100 100 97 25
Tốc độ 103
Tăng tốc 107
Dứt điểm 70
Lực sút 89
Sút xa 80
Chọn vị trí 93
Vô lê 84
Penalty 83
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 101
Chuyền dài 90
Đá phạt 80
Sút xoáy 95
Rê bóng 98
Giữ bóng 94
Khéo léo 101
Thăng bằng 105
Phản ứng 98
Kèm người 107
Lấy bóng 101
Cắt bóng 101
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 91
Thể lực 105
Quyết đoán 96
Nhảy 87
Bình tĩnh 97
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 14
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 19
2792
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tạt bóng sớm ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019 - 2019 Derby County
2016 - 2018 LA Galaxy
2014 - 2016 AS Roma
2006 - 2014 Chelsea
1999 - 2006 Arsenal
2000 - 2000 Crystal Palace
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Cole 31 123 127 So sánh
LB
A. Cole 29 121 126 So sánh
LB
A. Cole 29 118 121 So sánh
LB
A. Cole 29 118 121 So sánh
LB
A. Cole 29 118 123 So sánh
LB
A. Cole 28 116 121 So sánh
LB
A. Cole 27 114 118 So sánh
LB
A. Cole 27 114 118 So sánh
LB
A. Cole 27 114 117 So sánh
LB
A. Cole 27 113 116 So sánh
LB
A. Cole 24 108 113 So sánh
LB
A. Cole 24 107 111 So sánh
LB
A. Cole 24 107 112 So sánh
LB
A. Cole 23 106 110 So sánh
LB
A. Cole 22 103 108 So sánh
LB
A. Cole 16 89 90 So sánh
RW
A. Cole 5 70 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Cole EBS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Cole EBS được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Cole EBS thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.