ICON The Moment

A. Cole

LB 121
ICONTM England 20.12.1980 (46) 29 176cm 66kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Cole
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 126
Sút bóng 109
Chuyền bóng 117
Rê bóng 123
Phòng thủ 119
Thể chất 117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
121 117 120 119 119 121 119 119 121 121 119 46
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 119 121 121 119 46
Tốc độ 125
Tăng tốc 128
Dứt điểm 109
Lực sút 114
Sút xa 105
Chọn vị trí 124
Vô lê 107
Penalty 104
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 123
Chuyền dài 118
Đá phạt 105
Sút xoáy 121
Rê bóng 124
Giữ bóng 121
Khéo léo 128
Thăng bằng 127
Phản ứng 124
Kèm người 122
Lấy bóng 117
Cắt bóng 121
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 111
Thể lực 126
Quyết đoán 123
Nhảy 113
Bình tĩnh 124
TM đổ người 37
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 38
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 36
3622
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia đeo bám › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Ma tốc độ ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Chuyên gia đeo bám

Chuyên gia đeo bám

Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019 - 2019 Derby County
2016 - 2018 LA Galaxy
2014 - 2016 AS Roma
2006 - 2014 Chelsea
1999 - 2006 Arsenal
2000 - 2000 Crystal Palace
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
A. Cole 31 123 127 So sánh
LB
A. Cole 29 118 121 So sánh
LB
A. Cole 29 118 121 So sánh
LB
A. Cole 29 118 123 So sánh
LB
A. Cole 28 116 121 So sánh
LB
A. Cole 27 114 118 So sánh
LB
A. Cole 27 114 118 So sánh
LB
A. Cole 27 114 117 So sánh
LB
A. Cole 27 113 116 So sánh
LB
A. Cole 24 108 113 So sánh
LB
A. Cole 24 107 111 So sánh
LB
A. Cole 24 107 112 So sánh
LB
A. Cole 23 106 110 So sánh
LB
A. Cole 22 103 108 So sánh
LB
A. Cole 20 100 105 So sánh
LB
A. Cole 16 89 90 So sánh
RW
A. Cole 5 70 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Cole ICONTM có xu hướng Chạy chỗ ở mức tròn vai, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Cole ICONTM được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Cole ICONTM thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.