Untouchable Champions

A. Cole

LM 123
LB 123
UC England 20.12.1980 (46) 31 176cm 66kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Cole
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 127
Sút bóng 106
Chuyền bóng 119
Rê bóng 123
Phòng thủ 121
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 116 120 119 119 121 119 121 123 123 120 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 121 123 123 120 39
Tốc độ 127
Tăng tốc 129
Dứt điểm 103
Lực sút 115
Sút xa 103
Chọn vị trí 125
Vô lê 108
Penalty 103
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 125
Chuyền dài 121
Đá phạt 103
Sút xoáy 123
Rê bóng 125
Giữ bóng 119
Khéo léo 129
Thăng bằng 128
Phản ứng 126
Kèm người 126
Lấy bóng 118
Cắt bóng 122
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 126
Sức mạnh 112
Thể lực 127
Quyết đoán 126
Nhảy 114
Bình tĩnh 125
TM đổ người 29
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 30
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 28
3599
Chỉ số ẩn: › Siêu đánh chặn › Qua người ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Siêu đánh chặn

Siêu đánh chặn

Duy trì khoảng cách với đối thủ để chặn các tình huống đột phá bằng rê bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019 - 2019 Derby County
2016 - 2018 LA Galaxy
2014 - 2016 AS Roma
2006 - 2014 Chelsea
1999 - 2006 Arsenal
2000 - 2000 Crystal Palace
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
A. Cole 29 121 126 So sánh
LB
A. Cole 29 118 121 So sánh
LB
A. Cole 29 118 121 So sánh
LB
A. Cole 29 118 123 So sánh
LB
A. Cole 28 116 121 So sánh
LB
A. Cole 27 114 118 So sánh
LB
A. Cole 27 114 118 So sánh
LB
A. Cole 27 114 117 So sánh
LB
A. Cole 27 113 116 So sánh
LB
A. Cole 24 108 113 So sánh
LB
A. Cole 24 107 111 So sánh
LB
A. Cole 24 107 112 So sánh
LB
A. Cole 23 106 110 So sánh
LB
A. Cole 22 103 108 So sánh
LB
A. Cole 20 100 105 So sánh
LB
A. Cole 16 89 90 So sánh
RW
A. Cole 5 70 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Cole UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Cole UC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Cole UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.