Champions of Europe

B. Schweinsteiger

CM 114
CDM 113
CU Germany 1.8.1984 (42) 27 183cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ B. Schweinsteiger
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 108
Chuyền bóng 114
Rê bóng 111
Phòng thủ 110
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 109 110 111 112 111 114 113 112 111 110 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 113 112 111 110 29
Tốc độ 110
Tăng tốc 108
Dứt điểm 103
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 109
Vô lê 101
Penalty 105
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 112
Chuyền dài 118
Đá phạt 110
Sút xoáy 113
Rê bóng 111
Giữ bóng 114
Khéo léo 108
Thăng bằng 115
Phản ứng 108
Kèm người 108
Lấy bóng 113
Cắt bóng 116
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 108
Thể lực 117
Quyết đoán 118
Nhảy 103
Bình tĩnh 116
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 18
3319
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~2019 Chicago Fire FC
2015~2017 Manchester United
2002~2015 Bayern Munich
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
B. Schweinsteiger 30 120 128 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 30 119 123 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 28 116 123 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 28 115 121 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 27 114 115 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 26 112 119 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 26 111 116 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 26 111 117 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 25 110 112 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 25 110 118 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 25 109 112 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 24 108 111 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 23 106 109 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 23 105 111 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 21 102 106 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 17 91 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của B. Schweinsteiger CU được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, B. Schweinsteiger CU thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của B. Schweinsteiger CU được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.