Wonderboys

B. Schweinsteiger

RM 111
CM 111
WB Germany 1.8.1984 (42) 26 183cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ B. Schweinsteiger
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 107
Chuyền bóng 112
Rê bóng 112
Phòng thủ 104
Thể chất 109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 107 110 109 110 111 111 109 109 108 106 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 109 109 108 106 26
Tốc độ 109
Tăng tốc 106
Dứt điểm 104
Lực sút 114
Sút xa 112
Chọn vị trí 107
Vô lê 98
Penalty 101
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 114
Chuyền dài 112
Đá phạt 112
Sút xoáy 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 114
Khéo léo 108
Thăng bằng 112
Phản ứng 106
Kèm người 103
Lấy bóng 106
Cắt bóng 106
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 105
Thể lực 117
Quyết đoán 115
Nhảy 102
Bình tĩnh 113
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 16
3234
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~2019 Chicago Fire FC
2015~2017 Manchester United
2002~2015 Bayern Munich
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
B. Schweinsteiger 30 120 128 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 30 119 123 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 28 116 123 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 28 115 121 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 27 114 115 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 27 114 117 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 26 112 119 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 26 111 116 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 25 110 112 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 25 110 118 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 25 109 112 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 24 108 111 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 23 106 109 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 23 105 111 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 21 102 106 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 17 91 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của B. Schweinsteiger WB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, B. Schweinsteiger WB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của B. Schweinsteiger WB được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.