ICON The Moment

B. Schweinsteiger

CM 120
CDM 120
ICONTM Germany 1.8.1984 (42) 30 183cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ B. Schweinsteiger
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 117
Chuyền bóng 121
Rê bóng 119
Phòng thủ 118
Thể chất 122
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 116 118 118 119 119 120 120 119 119 118 45
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
120 120 119 119 118 45
Tốc độ 117
Tăng tốc 115
Dứt điểm 111
Lực sút 126
Sút xa 126
Chọn vị trí 115
Vô lê 112
Penalty 115
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 120
Chuyền dài 123
Đá phạt 121
Sút xoáy 123
Rê bóng 119
Giữ bóng 121
Khéo léo 115
Thăng bằng 125
Phản ứng 115
Kèm người 118
Lấy bóng 120
Cắt bóng 119
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 119
Sức mạnh 119
Thể lực 128
Quyết đoán 128
Nhảy 111
Bình tĩnh 123
TM đổ người 38
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 37
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 37
3645
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Thánh chuyền bóng › Chuyền dài ( AI ) › Nỗ lực đến cùng › Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~2019 Chicago Fire FC
2015~2017 Manchester United
2002~2015 Bayern Munich
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
B. Schweinsteiger 30 119 123 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 28 116 123 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 28 115 121 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 27 114 115 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 27 114 117 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 26 112 119 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 26 111 116 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 26 111 117 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 25 110 112 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 25 110 118 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 25 109 112 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 24 108 111 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 23 106 109 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 23 105 111 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 21 102 106 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 17 91 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của B. Schweinsteiger ICONTM được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, B. Schweinsteiger ICONTM thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của B. Schweinsteiger ICONTM được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.