LEGENDARY NUMBERS

B. Schweinsteiger

CM 106
LN Germany 1.8.1984 (42) 23 183cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ B. Schweinsteiger
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 101
Chuyền bóng 107
Rê bóng 106
Phòng thủ 99
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 102 104 104 105 104 106 104 102 101 101 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 104 102 101 101 25
Tốc độ 100
Tăng tốc 101
Dứt điểm 96
Lực sút 111
Sút xa 106
Chọn vị trí 101
Vô lê 94
Penalty 100
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 103
Chuyền dài 112
Đá phạt 107
Sút xoáy 105
Rê bóng 106
Giữ bóng 110
Khéo léo 103
Thăng bằng 108
Phản ứng 102
Kèm người 100
Lấy bóng 101
Cắt bóng 95
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 103
Thể lực 109
Quyết đoán 111
Nhảy 95
Bình tĩnh 109
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 16
3079
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2017~2019 Chicago Fire FC
2015~2017 Manchester United
2002~2015 Bayern Munich
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
B. Schweinsteiger 30 120 128 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 30 119 123 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 28 116 123 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 28 115 121 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 27 114 115 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 27 114 117 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 26 112 119 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 26 111 116 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 26 111 117 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 25 110 112 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 25 110 118 So sánh
RM
B. Schweinsteiger 25 109 112 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 24 108 111 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 23 105 111 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 21 102 106 So sánh
CM
B. Schweinsteiger 17 91 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của B. Schweinsteiger LN được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, B. Schweinsteiger LN thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của B. Schweinsteiger LN được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.