Loyal Heroes
C. Seedorf
CAM
94
LM
94
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
91
Sút bóng
94
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
74
Thể chất
88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
91
94
94
94
94
94
87
87
84
79
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
87
87
84
79
25
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
87
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
89
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
94
Chuyền dài
96
Đá phạt
92
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
89
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
75
Lấy bóng
71
Cắt bóng
85
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
89
Thể lực
93
Quyết đoán
82
Nhảy
82
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
2680
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 |
| 2002~2012 |
|
| 2000~2002 |
|
| 1996~2000 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1992~1995 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
C. Seedorf | 31 | 120 | 125 |
|
|
CM
|
C. Seedorf | 28 | 112 | 115 |
|
|
CAM
|
C. Seedorf | 27 | 111 | 112 |
|
|
CAM
|
C. Seedorf | 26 | 110 | 115 |
|
|
CAM
|
C. Seedorf | 25 | 107 | 106 |
|
|
CM
|
C. Seedorf | 22 | 102 | 106 |
|
|
LB
|
C. Seedorf | 21 | 102 | 105 |
|
|
CM
|
C. Seedorf | 21 | 100 | 107 |
|
|
CAM
|
C. Seedorf | 19 | 97 | 103 |
|
|
CM
|
C. Seedorf | 19 | 96 | 99 |
|
|
LM
|
C. Seedorf | 16 | 89 | 90 |
|
|
CM
|
C. Seedorf | 17 | 87 | 90 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của C. Seedorf LH được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, C. Seedorf LH thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của C. Seedorf LH được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf