Top Transfer
C. Seedorf
LM
89
RM
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
89
Sút bóng
86
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
73
Thể chất
78
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
85
88
88
89
89
88
83
84
82
76
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
83
84
82
76
26
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
92
Chọn vị trí
80
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
81
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
94
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
2535
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2012~2014 | 보타포구 |
| 2002~2012 |
|
| 2000~2002 |
|
| 1996~2000 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1992~1995 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
C. Seedorf | 31 | 120 | 125 |
|
|
CM
|
C. Seedorf | 28 | 112 | 115 |
|
|
CAM
|
C. Seedorf | 27 | 111 | 112 |
|
|
CAM
|
C. Seedorf | 26 | 110 | 115 |
|
|
CAM
|
C. Seedorf | 25 | 107 | 106 |
|
|
CM
|
C. Seedorf | 22 | 102 | 106 |
|
|
LB
|
C. Seedorf | 21 | 102 | 105 |
|
|
CM
|
C. Seedorf | 21 | 100 | 107 |
|
|
CAM
|
C. Seedorf | 19 | 97 | 103 |
|
|
CM
|
C. Seedorf | 19 | 96 | 99 |
|
|
CAM
|
C. Seedorf | 18 | 94 | 93 |
|
|
CM
|
C. Seedorf | 17 | 87 | 90 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của C. Seedorf TT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, C. Seedorf TT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của C. Seedorf TT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf
C. Seedorf