Loyal Heroes

D. Godín

CB 95
LH Uruguay 16.2.1986 (40) 18 187cm 78kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Godín
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 86
Sút bóng 71
Chuyền bóng 80
Rê bóng 85
Phòng thủ 97
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 84 81 82 81 82 83 90 87 89 95 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 90 87 89 95 20
Tốc độ 88
Tăng tốc 85
Dứt điểm 75
Lực sút 85
Sút xa 53
Chọn vị trí 81
Vô lê 71
Penalty 59
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 72
Chuyền dài 88
Đá phạt 74
Sút xoáy 65
Rê bóng 86
Giữ bóng 83
Khéo léo 85
Thăng bằng 89
Phản ứng 93
Kèm người 98
Lấy bóng 98
Cắt bóng 93
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 96
Thể lực 73
Quyết đoán 99
Nhảy 103
Bình tĩnh 89
TM đổ người 9
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 8
2505
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Veles Sarsfield
2022~2022 아틀레티쿠 미네이루
2022~2023 Veles Sarsfield
2020~ Cagliari
2020~2022 Cagliari
2019~2020 Inter Milan
2010~2019 Atletico Madrid
2007~2010 Villarreal CF
2006~2007 클루브 나시오날 데풋볼
2003~2006 CA 세로
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
D. Godín 22 103 89 So sánh
CB
D. Godín 20 100 87 So sánh
CB
D. Godín 20 99 81 So sánh
CB
D. Godín 19 97 75 So sánh
CB
D. Godín 17 91 80 So sánh
CB
D. Godín 16 88 70 So sánh
CB
D. Godín 15 88 69 So sánh
LW
D. Godín 15 92 68 So sánh
CB
D. Godín 15 87 69 So sánh
CB
D. Godín 15 86 66 So sánh
LW
D. Godín 17 88 67 So sánh
RWB
D. Godín 15 86 74 So sánh
CB
D. Godín 12 78 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của D. Godín LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của D. Godín LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, D. Godín LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.