Tournament Champions

D. Godín

CB 91
TC Uruguay 16.2.1986 (40) 17 185cm 73kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Godín
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 79
Sút bóng 56
Chuyền bóng 70
Rê bóng 68
Phòng thủ 94
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 71 68 69 69 70 74 86 83 86 91 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74 86 83 86 91 22
Tốc độ 80
Tăng tốc 78
Dứt điểm 53
Lực sút 74
Sút xa 50
Chọn vị trí 55
Vô lê 54
Penalty 57
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 59
Tạt bóng 62
Chuyền dài 76
Đá phạt 58
Sút xoáy 56
Rê bóng 60
Giữ bóng 80
Khéo léo 69
Thăng bằng 65
Phản ứng 90
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Cắt bóng 91
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 85
Thể lực 80
Quyết đoán 97
Nhảy 94
Bình tĩnh 87
TM đổ người 13
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 11
2250
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Veles Sarsfield
2022~2022 아틀레티쿠 미네이루
2022~2023 Veles Sarsfield
2020~ Cagliari
2020~2022 Cagliari
2019~2020 Inter Milan
2010~2019 Atletico Madrid
2007~2010 Villarreal CF
2006~2007 클루브 나시오날 데풋볼
2003~2006 CA 세로
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
D. Godín 22 103 89 So sánh
CB
D. Godín 20 100 87 So sánh
CB
D. Godín 20 99 81 So sánh
CB
D. Godín 19 97 75 So sánh
CB
D. Godín 18 95 73 So sánh
CB
D. Godín 16 88 70 So sánh
CB
D. Godín 15 88 69 So sánh
LW
D. Godín 15 92 68 So sánh
CB
D. Godín 15 87 69 So sánh
CB
D. Godín 15 86 66 So sánh
LW
D. Godín 17 88 67 So sánh
RWB
D. Godín 15 86 74 So sánh
CB
D. Godín 12 78 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của D. Godín TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của D. Godín TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, D. Godín TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.