National Hero Debut

D. Godín

CB 78
NHD Uruguay 16.2.1986 (40) 12 186cm 78kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Godín
1
12
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 75
Sút bóng 47
Chuyền bóng 60
Rê bóng 59
Phòng thủ 80
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 60 59 59 59 61 63 73 72 74 78 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
63 73 72 74 78 19
Tốc độ 76
Tăng tốc 74
Dứt điểm 42
Lực sút 65
Sút xa 43
Chọn vị trí 48
Vô lê 47
Penalty 50
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 52
Tạt bóng 55
Chuyền dài 62
Đá phạt 51
Sút xoáy 49
Rê bóng 55
Giữ bóng 60
Khéo léo 65
Thăng bằng 78
Phản ứng 79
Kèm người 82
Lấy bóng 84
Cắt bóng 74
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 80
Thể lực 81
Quyết đoán 80
Nhảy 80
Bình tĩnh 71
TM đổ người 9
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 8
1975
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Veles Sarsfield
2022~2022 아틀레티쿠 미네이루
2022~2023 Veles Sarsfield
2020~ Cagliari
2020~2022 Cagliari
2019~2020 Inter Milan
2010~2019 Atletico Madrid
2007~2010 Villarreal CF
2006~2007 클루브 나시오날 데풋볼
2003~2006 CA 세로
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
D. Godín 22 103 89 So sánh
CB
D. Godín 20 100 87 So sánh
CB
D. Godín 20 99 81 So sánh
CB
D. Godín 19 97 75 So sánh
CB
D. Godín 18 95 73 So sánh
CB
D. Godín 17 91 80 So sánh
CB
D. Godín 16 88 70 So sánh
CB
D. Godín 15 88 69 So sánh
LW
D. Godín 15 92 68 So sánh
CB
D. Godín 15 87 69 So sánh
CB
D. Godín 15 86 66 So sánh
LW
D. Godín 17 88 67 So sánh
RWB
D. Godín 15 86 74 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của D. Godín NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của D. Godín NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, D. Godín NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.